lục

verb
  1. to search; to forage
    • lục tìm chìa khóa trong túi
      to forage one's pockets for a key
adj
  1. green

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lục
Người mẹ lục trong tủ quần áo để tìm chiếc tất.