lúc

noun
  1. moment; while
    • chờ tôi một lúc
      wait for me a moment
  2. time
    • đôi lúc
      at times
conj
  1. when
    • lúc ta còn trẻ
      when she was young

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lúc
Hãy đợi một lúc nữa rồi hẵng đi.