lác

  1. (dialecte) dartre
  2. (bot.) souchet de Malacca
  3. (lạm) jonc
  4. louche; bigle; strabique
    • cái đo mắt lác
      (y học) strabimètre
    • người lác
      (y học) strabique
    • tật lác
      (y học) strabisme
    • thủ thuật chữa lác
      (y học) strabotomie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lác
Người thợ dệt đang tỉ mỉ đan những sợi lác khô để tạo thành một chiếc chiếu trải sàn.