lão

Học thuật
Thân thiện
lão

Ông lão ngồi đọc sách dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người già, người cao tuổi: Từ dùng để chỉ người đã tuổi, thường đàn ông. dụ: Ông lão, lão.
    • Người đàn ông tuổi (thường dùng với sắc thái khinh, chê hoặc thân mật tùy ngữ cảnh): Cách gọi một người đàn ông lớn tuổi, có thể mang ý không tôn trọng hoặc chỉ cách nói thông tục. dụ: Lão ấy khó tính lắm.
  2. Đại từ:

    • Từ người già dùng để tự xưng: Người cao tuổi dùng từ này để chỉ bản thân mình khi nói chuyện, thường với người trẻ hơn. dụ: Lão tuy già nhưng vẫn còn minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông lão ngồi đọc báo dưới bóng cây. (Người đàn ông già ngồi đọc báo dưới bóng cây.)
    • Mọi người đều ngán lão chủ nhà tính hay cáu kỉnh. (Mọi người đều ngại người chủ nhà lớn tuổi tính hay cáu kỉnh.)
  • Đại từ:

    • Lão nói cho các cháu nghe chuyện ngày xưa. (Ông/Tôi kể cho các cháu nghe chuyện ngày xưa.)
    • Cứ yên tâm, việc này để lão lo. (Cứ yên tâm, việc này để tôi/ông lo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lão làng": Chỉ người già nhiều kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực, địa phương nào đó.

    • Cụ ấy một tay chơi cờ lão làng trong vùng. (Cụ ấy một người chơi cờ giàu kinh nghiệm trong vùng.)
  • "Lão gia" (từ , trang trọng): Cách gọi tôn kính người đàn ông cao tuổi, hoặc cách xưng hô giữa những người bạn già.

    • Kính thưa lão gia, xin mời ngài dùng trà. (Kính thưa cụ, xin mời ngài dùng trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lão hóa (động từ): Quá trình trở nên già đi, suy yếu theo thời gian (thường dùng cho đồ vật, tổ chức hoặc cơ thể sinh học).

    • Cơ sở hạ tầng của thành phố đang bị lão hóa. (Cơ sở hạ tầng của thành phố đang trở nên kỹ, xuống cấp.)
  • Già (tính từ/danh từ): Từ phổ biến trung tính hơn để chỉ tuổi tác cao.

  • Cụ (danh từ): Cách gọi tôn kính người rất cao tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Ông già: Cách gọi thông thường, có thể trung tính hoặc thân mật.
  • Cụ già: Cách gọi thể hiện sự tôn trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Ăn như lão hổ: Ăn rất khỏe nhiều (so sánh với sức ăn của hổ già).

    • Thằng mới lớn, ăn như lão hổ vậy. (Thằng tuổi mới lớn, ăn rất khỏe.)
  • Lão thực: (từ ) Chỉ sự chân thật, chất phác của người già.

    • Tính tình ông ấy lão thực, ai cũng quý. (Tính tình ông ấy chân thật, chất phác, ai cũng quý.)
Thành ngữ liên quan
  • **Gừng càng già càng cay: von người càng nhiều tuổi càng giàu kinh nghiệm sáng suốt.

    • Đừng coi thường cụ, gừng càng già càng cay đấy. (Đừng coi thường cụ, người càng nhiều tuổi càng sáng suốt đấy.)
  • **Lão lai tài tận: (thành ngữ Hán Việt) Chỉ người già rồi tài năng, sức lực đã cạn kiệt.

lão

Ông lão ngồi đọc sách dưới gốc cây.

  1. I. d. 1. Già : Ông lão, lão. 2. Người đàn ông tuổi (nói ý khinh) : Lão huyện ấy ác lắm. II. đ. Từ người già dùng để tự xưng : Lão tuy già yếu nhưng vẫn sản xuất được.