lumière
Học thuậtThân thiện
Từ "lumière" trong tiếng Pháp có nghĩa là "ánh sáng" và là một danh từ giống cái. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về từ này, các cách sử dụng và nghĩa khác nhau, cùng với ví dụ minh họa:
Định nghĩa:
- Lumière (f): ánh sáng, sự chiếu sáng, có thể hiểu là ánh sáng từ tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ sử dụng:
Ánh sáng tự nhiên:
- la lumière du soleil: ánh sáng mặt trời
- Ví dụ: J'aime me promener au soleil, profiter de la lumière du soleil. (Tôi thích đi dạo dưới ánh nắng, tận hưởng ánh sáng mặt trời.)
Ánh sáng trong hội họa:
- habile distribution de la lumière et des ombres: sự khéo phân phối sáng tối
- Ví dụ: Ce tableau est réussi grâce à l'habileté dans la distribution de la lumière et des ombres. (Bức tranh này thành công nhờ vào sự khéo léo trong việc phân phối ánh sáng và bóng tối.)
Ánh sáng của lý trí:
- la lumière de la raison: ánh sáng của lý trí
- Ví dụ: Il faut toujours chercher la lumière de la raison dans nos décisions. (Chúng ta luôn phải tìm kiếm ánh sáng của lý trí trong các quyết định của mình.)
Ánh sáng ban ngày:
- lumière du jour: ánh sáng ban ngày
- Ví dụ: La lumière du jour est très importante pour notre santé. (Ánh sáng ban ngày rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta.)
Các biến thể của từ "lumière":
- lumière diurne: ánh sáng ban ngày
- lumière crépusculaire: ánh sáng hoàng hôn
- lumière solaire: ánh sáng mặt trời
- lumière lunaire: ánh sáng mặt trăng
- lumière artificielle: ánh sáng nhân tạo
- lumière infrarouge: ánh sáng hồng ngoại
- lumière ultraviolette: ánh sáng tử ngoại
Những từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- clarté: sự sáng sủa, rõ ràng
- éclat: sự lấp lánh, rực rỡ
- lueur: ánh sáng yếu, ánh sáng le lói
Các thành ngữ và cụm động từ liên quan:
mettre en lumière: làm sáng tỏ, vạch rõ
- Ví dụ: Ce rapport met en lumière des problèmes importants. (Báo cáo này làm sáng tỏ những vấn đề quan trọng.)
voir la lumière: ra đời, sinh ra
- Ví dụ: Elle a vu la lumière en janvier. (Cô ấy ra đời vào tháng Giêng.)
Các cách sử dụng nâng cao:
Từ "lumière" không chỉ được dùng để chỉ ánh sáng vật lý mà còn có thể chỉ sự thông thái, tri thức, hoặc sự sáng tỏ trong tư duy.
- ses lumières sont bien petites: tri thức của anh ta rất hạn chế.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "lumière" có thể chỉ sự khéo léo trong việc sử dụng ánh sáng để tạo ra hiệu ứng đặc biệt trong tranh hay ảnh.
danh từ giống cái
- ánh sáng
- La lumière du soleilánh sáng mặt trời
- Habile distribution de la lumière et des ombres(hội họa) sự khéo phân phối sáng tối
- La lumière de la raisonánh sáng của lý trí
- à la lumière des événementsdưới ánh sáng của thời cuộc
- Lumière diurne/lumière du jouránh sángban ngày
- Lumière crépusculaireánh sáng hoàng hôn
- Lumière zodiacaleánh sáng hoàng đạo
- Lumière solaireánh sáng mặt trời
- Lumière lunaireánh sáng mặt trăng
- Lumière phosphorescenteánh sáng lân quang
- Lumière polariséeánh sáng phân cực
- Lumière infrarougeánh sáng hồng ngoại
- Lumière ultravioletteánh sáng tử ngoại
- Lumière monochromatiqueánh sáng đơn sắc
- Lumière complexeánh sáng đa sắc
- Lumière artificielleánh sáng nhân tạo
- Lumière blancheánh sáng trắng
- Lumière noireánh sáng "đen" , ánh sáng không trông thấy
- Lumière semi -diffuséeánh sáng nửa khuếch tán
- đèn đuốc
- éteindre la lumièretắt đèn đuốc
- (số nhiều) sự thông thái, sự thông minh; tri thức
- Ses lumières sont bien petitestri thức của nó ít ỏi lắm
- ngôi sao sáng
- Une lumière de son sièclemột ngôi sao sáng trong thời ông ta
- (kỹ thuật) lỗ
- Lumière d'admissionlỗ nạp
- ce n'est pas une lumière(thân mật) nó không thông minh đâu
- lumière noire; lumière de Woodtia ngoài tím, tia tử ngoại
- Mettre en lumièrelàm sáng tỏ, vạch rõ
- voir la lumièrera đời