lòi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (cũ):
- Dây xâu tiền thời xưa: Một sợi dây dùng để xâu các đồng tiền cổ lại với nhau.
Động từ:
- Lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc: Chỉ sự vật, bộ phận cơ thể nhô ra hoặc thò ra khỏi vị trí vốn được che kín.
- (phương ngữ) Để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê): Vô tình hoặc cố ý làm cho một khuyết điểm, sự thật không hay bị phát hiện.
Tính từ (thông tục):
- Điếc đặc: Chỉ tình trạng không nghe thấy gì hoặc nghe rất kém.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người xưa thường dùng một cái lòi để xâu tiền. (Người xưa thường dùng một sợi dây để xâu tiền.)
Động từ (nghĩa 1):
- Chiếc áo cũ rách, bông lòi ra ngoài. (Chiếc áo cũ rách, bông thò ra ngoài.)
- Con ốc vít bị lỏng, đầu nó đã lòi ra một chút. (Con ốc vít bị lỏng, đầu nó đã nhô ra một chút.)
Động từ (nghĩa 2):
- Anh ta càng biện minh thì càng lòi ra sự thiếu hiểu biết. (Anh ta càng biện minh thì càng lộ ra sự thiếu hiểu biết.)
- Gã trộm vụng về nên đã lòi tẩy ngay. (Gã trộm vụng về nên đã lộ hành vi ngay.)
Tính từ:
- Ông ấy tai đã lòi, nói to mới nghe thấy. (Ông ấy tai đã điếc, nói to mới nghe thấy.)
- Gọi mãi không thưa, nó lòi à? (Gọi mãi không thưa, nó điếc à?)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòi đuôi" / "lòi tẩy": Lộ rõ bản chất thật, hành vi xấu hoặc bí mật.
- Kẻ gian cuối cùng cũng lòi đuôi. (Kẻ gian cuối cùng cũng lộ rõ bản chất.)
- Vụ lừa đảo đã bị lòi tẩy. (Vụ lừa đảo đã bị phát giác.)
"lòi ra": Nhấn mạnh hành động thò ra, lộ ra một cách rõ rệt.
- Cái đinh nhọn lòi ra từ tấm ván, rất nguy hiểm. (Cái đinh nhọn chồi ra từ tấm ván, rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòi tẩy (danh từ): Điểm yếu, hành động hoặc bằng chứng làm lộ chân tướng sự việc.
- Lòi xương (động từ): Xương nhô ra ngoài da thịt (thường do gầy yếu hoặc chấn thương).
- Lợn lòi (danh từ): Một loài lợn rừng. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Thò ra, nhô ra, lộ ra (động từ, nghĩa 1): Chỉ sự xuất hiện ra bên ngoài.
- Lộ tẩy, bại lộ (động từ, nghĩa 2): Chỉ việc bí mật bị phát hiện.
- Điếc, nghễnh ngãng (tính từ): Chỉ khả năng nghe kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lòi ra: Hành động trồi ra, hiện ra từ bên trong.
- Nước mắt nó cứ lòi ra vì xúc động. (Nước mắt nó cứ trào ra vì xúc động.)
Thành ngữ liên quan
- Lòi ruột lòi gan: (Nghĩa bóng) Chỉ sự đau đớn, xót xa đến tột cùng, như ruột gan bị lòi ra ngoài.
- Nghe tin con mất, bà đau đớn lòi ruột lòi gan. (Nghe tin con mất, bà đau đớn vô cùng.)
- 1 d. (cũ). Dây xâu tiền thời xưa.
- 2 đg. 1 Lộ hẳn ra ngoài lớp bao bọc. Giày rách lòi cả ngón chân. Bị thương lòi ruột. 2 (ph.). Để lộ ra cái muốn giấu (thường là cái xấu, đáng chê). Càng nói càng lòi cái dốt ra.
- 3 t. (thgt.). Điếc đặc. Tai lòi hay sao mà không nghe thấy! Điếc lòi.