dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

lư

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "lư"

lương
lượng
Lương đài
lưỡng bội
lương bổng
lượng cả
lượng cá
lưỡng chất
lưỡng chiết
Lương Công
lưỡng cư
lưỡng cực
lương dân
lưỡng diện
lương duyên
lường gạt
lượng giác
lượng giác học
Lương Giang
lưỡng hình
lượng hình
lưỡng hợp
lương hướng
lương khô
Lưỡng Kiên (núi)
lương lậu
lưỡng lự
lượng mưa
lương năng
lưỡng nghi
Lương Ngọc
lương nhân
lương đống
lưỡng phân
Lưỡng quốc Trạng nguyên
lưỡng quyền
lượng sức
lương tâm
lưỡng thê
lương thiện
lượng thứ
lương thực
lưỡng tiêm
lưỡng tiện
lưỡng tính
lượng tình
lưỡng toàn
lương tri
lượng tử
lưỡng tự
lượng tử hóa
lượng tử hoá
lương tướng
Lương Văn Can
lưỡng viện
lưỡng viện chế
lưỡng viện chế độ
Lương Vũ Đế
lướng vướng
lương y
lươn khươn
lươn lẹo
lượn lờ
lươn mươn
lượn quanh
lượn sóng
lượt
lướt
lượt bượt
lượt là
lướt mướt
lướt tha lướt thướt
lượt thà lượt thượt
lướt thướt
lượt thượt
lướt ván
Lư san
Lư san mạch phú
lưu
lưu đãng
lưu đày
lưu ban
lưu biến học
lưu biến kế
lưu cầu
lưu chiểu
lưu chuyển
Lưu Côn, Tổ Địch
Lưu Cung
lưu cữu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...