lượm

verb
  1. to pick up; to take up
    • lượm cuốn sách lên
      to pick one's book. to find
    • tôi lượm được một cái đồng hồ
      I found a watch. to collect

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lượm
Một em bé đang lượm những bông lúa rơi trên cánh đồng.