lặn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự làm cho mình hoặc một vật chìm sâu xuống dưới nước: Hành động di chuyển từ trên mặt nước xuống lòng nước.
- Biến mất, không còn thấy trên bề mặt: Dùng để chỉ sự biến mất hoặc khuất đi vào bên trong, không còn lộ ra ngoài.
- Di chuyển xuống phía dưới đường chân trời: Dùng cho các thiên thể như mặt trời, mặt trăng khi chúng không còn nhìn thấy từ một vị trí trên Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy có thể lặn rất sâu để ngắm san hô. (Hành động chìm xuống nước.)
- Những nốt mẩn đỏ trên da em bé đã lặn hết sau hai ngày. (Sự biến mất khỏi bề mặt da.)
- Mặt trời lặn đằng sau những rặng dừa, bầu trời chuyển sang màu tím. (Mặt trời di chuyển xuống dưới đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lặn một hơi": Lặn mà không cần ngoi lên thở trong một khoảng thời gian.
- Người thợ lặn cừ khôi có thể lặn một hơi rất lâu.
- "Lặn mất tăm": Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Sau khi gây chuyện, nó lặn mất tăm luôn.
- "Lặn lội" (từ ghép): Vất vả, gian truân trong công việc hoặc di chuyển (thường ở nơi có nước hoặc đường xá khó khăn).
- Cô ấy đã lặn lội khắp nơi để tìm việc làm.
Biến thể và từ liên quan
- Thợ lặn (danh từ): Người có kỹ năng và nghề nghiệp lặn dưới nước.
- Đồ lặn (danh từ): Trang phục và thiết bị chuyên dụng cho việc lặn.
- Tính lặn (danh từ, sinh học): Thuật ngữ chỉ tính trạng không biểu hiện ra bên ngoài ở một thế hệ nhưng có thể di truyền.
- Lặn ngụp: Từ ghép nhấn mạnh hành động lặn xuống và chìm trong nước, thường chỉ sự vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Chìm: Ở trạng thái nằm dưới mặt nước. (Tuy nhiên, "chìm" thường chỉ trạng thái, còn "lặn" nhấn mạnh hành động chủ động).
- Ngụp: Hành động chìm đầu xuống nước một cách nhanh chóng.
- Khuất: Biến mất khỏi tầm nhìn (nghĩa liên quan đến mặt trời lặn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Người xấu duyên lặn vào trong, người đẹp duyên trồi ra ngoài" (Tục ngữ): Ý nói người không may mắn trong chuyện tình duyên thường trở nên thu mình, kín đáo.
- "Mặt trời lặn, mặt trăng mọc": Chỉ sự tuần hoàn, thay đổi của tự nhiên và thời gian.
- đg. 1 Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước. Lặn một hơi dài. Thợ lặn. Bộ đồ lặn. 2 Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt. Nốt sởi đã lặn. Người xấu duyên lặn vào trong... (cd.). 3 Khuất mất đi phía dưới đường chân trời. Trăng lặn. Mặt trời lặn sau dãy núi xa.