lệnh

Học thuật
Thân thiện
lệnh

Người chỉ huy ra lệnh cho binh sĩ tiến lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành: Chỉ sự chỉ thị, mệnh lệnh tính bắt buộc trong một hệ thống phân cấp.
    • Văn bản pháp quy do người thẩm quyền cao (như Chủ tịch nước) ban hành: Một loại văn bản pháp luật quan trọng.
    • Giấy tờ, văn bản cho phép thực hiện một công việc cụ thể: chứng từ chính thức để tiến hành một thủ tục.
    • Vật dùng để phát hoặc báo hiệu lệnh: Công cụ vật dùng để ra hiệu.
    • (Chuyên môn, Tin học) Tín hiệu hoặc chỉ dẫn để máy tính thực hiện một thao tác: Một chỉ thị trong lập trình hoặc vận hành máy móc.
  2. Động từ (khẩu ngữ):

    • Ra lệnh, chỉ thị: Hành động truyền đạt một mệnh lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tướng quân ra lệnh cho quân lính tấn công. (Điều cấp trên truyền xuống)
    • Chủ tịch nước lệnh ân xá. (Văn bản pháp quy)
    • Anh ấy phải lệnh xuất kho mới được lấy hàng. (Giấy cho phép)
    • Tiếng lệnh vang lên báo hiệu cuộc đua bắt đầu. (Vật báo hiệu)
    • Lập trình viên viết một chuỗi lệnh cho máy tính. (Tín hiệu trong tin học)
  • Động từ:

    • Ông chủ lệnh cho nhân viên làm việc thêm giờ. (Ra lệnh)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lệnh ông không bằng cồng ": Thành ngữ chỉ việc ý kiến, sự quyết định của người vợ (hoặc người thực tế nắm quyền) thường trọng lượng hơn mệnh lệnh chính thức của người chồng (hoặc người chức vụ).

    • Anh định mua xe mới nhưng vợ không đồng ý, đúng lệnh ông không bằng cồng .
  • "Làm theo lệnh": Hành động tuân thủ một chỉ thị.

    • Cảnh sát hành động làm theo lệnh của cấp trên.
Biến thể từ liên quan
  • Lệnh bài (danh từ): Vật làm tin để thi hành lệnh.
  • Lệnh truy nã (danh từ): Văn bản yêu cầu truy bắt một đối tượng.
  • Lệnh huy (danh từ): Mệnh lệnh uy quyền (thường dùng trong quân sự cổ).
  • Lệnh (danh từ, khẩu ngữ): Chỉ sự chỉ đạo, quyết định của người vợ trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Mệnh lệnh: Chỉ thị tính bắt buộc cao, thường trang trọng hơn.
  • Chỉ thị: Điều căn dặn, yêu cầu thực hiện.
  • Mật lệnh: Lệnh được truyền đi một cách mật.
Các cụm từ (ngữ định danh) thông dụng
  • Ra lệnh: Hành động ban bố, truyền đạt một mệnh lệnh.

    • Viên sĩ quan ra lệnh rút quân.
  • Thi hành lệnh: Thực hiện mệnh lệnh đã nhận.

    • Đơn vị lập tức thi hành lệnh.
  • Trái lệnh: Hành động không tuân theo, làm trái lại mệnh lệnh.

    • Binh lính nào trái lệnh sẽ bị xử phạt nặng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Lệnh ông không bằng cồng : Nhấn mạnh vai trò quyết định thực tế của người vợ trong gia đình, đôi khi quan trọng hơn mệnh lệnh hình thức của người chồng.
    • anh ấy giám đốc, nhưng mọi việc lớn trong nhà đều do vợ quyết, đúng lệnh ông không bằng cồng .
lệnh

Người chỉ huy ra lệnh cho binh sĩ tiến lên.

  1. I d. 1 Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành. Ra lệnh*. Hạ lệnh*. Vâng lệnh. Làm trái lệnh. Nhận lệnh đi công tác. 2 Văn bản pháp quy, do chủ tịch nước ban hành. Lệnh tổng động viên. Lệnh ân xá. 3 Giấy cho phép làm một việc . Viết lệnh xuất kho. Xuất trình lệnh khám nhà. 4 Thanh la dùng để báo hiệu lệnh. Đánh lệnh. Nói oang oang như lệnh vỡ. Lệnh ông không bằng cồng (ý kiến của người vợ quan trọng hơn, quyết định). 5 (chm.). Tín hiệu báo cho máy tính biết cần phải thực hiện một nhiệm vụ, một thao tác nào đó. 6 (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Vật dùng để báo hiệu lệnh. Cờ lệnh. Pháo lệnh*. Bắn một phát súng lệnh.
  2. II đg. (kng.). Ra . Lệnh cho đơn vị nổ súng.