lệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành: Chỉ sự chỉ thị, mệnh lệnh có tính bắt buộc trong một hệ thống phân cấp.
- Văn bản pháp quy do người có thẩm quyền cao (như Chủ tịch nước) ban hành: Một loại văn bản pháp luật quan trọng.
- Giấy tờ, văn bản cho phép thực hiện một công việc cụ thể: Là chứng từ chính thức để tiến hành một thủ tục.
- Vật dùng để phát hoặc báo hiệu lệnh: Công cụ vật lý dùng để ra hiệu.
- (Chuyên môn, Tin học) Tín hiệu hoặc chỉ dẫn để máy tính thực hiện một thao tác: Một chỉ thị trong lập trình hoặc vận hành máy móc.
Động từ (khẩu ngữ):
- Ra lệnh, chỉ thị: Hành động truyền đạt một mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tướng quân ra lệnh cho quân lính tấn công. (Điều cấp trên truyền xuống)
- Chủ tịch nước ký lệnh ân xá. (Văn bản pháp quy)
- Anh ấy phải có lệnh xuất kho mới được lấy hàng. (Giấy cho phép)
- Tiếng lệnh vang lên báo hiệu cuộc đua bắt đầu. (Vật báo hiệu)
- Lập trình viên viết một chuỗi lệnh cho máy tính. (Tín hiệu trong tin học)
Động từ:
- Ông chủ lệnh cho nhân viên làm việc thêm giờ. (Ra lệnh)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh ông không bằng cồng bà": Thành ngữ chỉ việc ý kiến, sự quyết định của người vợ (hoặc người thực tế nắm quyền) thường có trọng lượng hơn mệnh lệnh chính thức của người chồng (hoặc người có chức vụ).
- Anh định mua xe mới nhưng vợ không đồng ý, đúng là lệnh ông không bằng cồng bà.
"Làm theo lệnh": Hành động tuân thủ một chỉ thị.
- Cảnh sát hành động làm theo lệnh của cấp trên.
Biến thể và từ liên quan
- Lệnh bài (danh từ): Vật làm tin để thi hành lệnh.
- Lệnh truy nã (danh từ): Văn bản yêu cầu truy bắt một đối tượng.
- Lệnh huy (danh từ): Mệnh lệnh và uy quyền (thường dùng trong quân sự cổ).
- Lệnh bà (danh từ, khẩu ngữ): Chỉ sự chỉ đạo, quyết định của người vợ trong gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Mệnh lệnh: Chỉ thị có tính bắt buộc cao, thường trang trọng hơn.
- Chỉ thị: Điều căn dặn, yêu cầu thực hiện.
- Mật lệnh: Lệnh được truyền đi một cách bí mật.
Các cụm từ (ngữ định danh) thông dụng
Ra lệnh: Hành động ban bố, truyền đạt một mệnh lệnh.
- Viên sĩ quan ra lệnh rút quân.
Thi hành lệnh: Thực hiện mệnh lệnh đã nhận.
- Đơn vị lập tức thi hành lệnh.
Trái lệnh: Hành động không tuân theo, làm trái lại mệnh lệnh.
- Binh lính nào trái lệnh sẽ bị xử phạt nặng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Lệnh ông không bằng cồng bà: Nhấn mạnh vai trò quyết định thực tế của người vợ trong gia đình, đôi khi quan trọng hơn mệnh lệnh hình thức của người chồng.
- Dù anh ấy là giám đốc, nhưng mọi việc lớn trong nhà đều do vợ quyết, đúng là lệnh ông không bằng cồng bà.
- I d. 1 Điều cấp trên truyền xuống cho cấp dưới phải thi hành. Ra lệnh*. Hạ lệnh*. Vâng lệnh. Làm trái lệnh. Nhận lệnh đi công tác. 2 Văn bản pháp quy, do chủ tịch nước ban hành. Lệnh tổng động viên. Lệnh ân xá. 3 Giấy cho phép làm một việc gì. Viết lệnh xuất kho. Xuất trình lệnh khám nhà. 4 Thanh la dùng để báo hiệu lệnh. Đánh lệnh. Nói oang oang như lệnh vỡ. Lệnh ông không bằng cồng bà (ý kiến của người vợ là quan trọng hơn, là quyết định). 5 (chm.). Tín hiệu báo cho máy tính biết cần phải thực hiện một nhiệm vụ, một thao tác nào đó. 6 (dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Vật dùng để báo hiệu lệnh. Cờ lệnh. Pháo lệnh*. Bắn một phát súng lệnh.
- II đg. (kng.). Ra . Lệnh cho đơn vị nổ súng.