lịnh

Học thuật
Thân thiện
lịnh

Ông vua ra lịnh cho quân đội tiến về phía trước.

Định nghĩa
  1. Danh từ, địa phương:
    • Lệnh: Chỉ một mệnh lệnh, chỉ thị hoặc yêu cầu tính chất bắt buộc được đưa ra bởi người quyền lực hoặc thẩm quyền. Từ này biến thể địa phương của từ "lệnh".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tướng hạ lịnh cho quân đội tiến công. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội tấn công.)
    • Mọi người phải tuân theo lịnh của cấp trên. (Mọi người phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạ lịnh": ban hành, đưa ra một mệnh lệnh.

    • Nhà vua hạ lịnh ân xá cho nhân. (Nhà vua ban lệnh ân xá cho nhân.)
  • "ra lịnh": ra lệnh, chỉ thị.

    • Giám đốc ra lịnh đóng cửa nhà máy tạm thời. (Giám đốc ra lệnh đóng cửa nhà máy tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệnh (dt.): Từ phổ thông, chuẩn mực với nghĩa tương đương "lịnh".

    • Lệnh hành quân đã được ban bố. (Lệnh hành quân đã được ban bố.)
  • Mệnh lệnh (dt.): Từ trang trọng hơn, chỉ mệnh lệnh, chỉ thị.

    • Anh ta làm việc theo mệnh lệnh. (Anh ta làm việc theo mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ thị: lời chỉ dẫn, mệnh lệnh tính chất hướng dẫn từ cấp trên.
  • Mệnh: mệnh lệnh (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ).
Lưu ý sử dụng
  • "Lịnh" từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để tạo màu sắc vùng miền. Trong văn viết trang trọng hoặc phổ thông, từ "lệnh" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "hạ", "ra", "truyền", "tuân theo" để tạo thành cụm có nghĩa.
lịnh

Ông vua ra lịnh cho quân đội tiến về phía trước.

  1. dt., đphg Lệnh: hạ lịnh ra lịnh.