lịnh

verb
  1. to order; to command; to dictate
    • tôi được lịnh ở lại đây
      I have orders to remain here
    • lịnh đặc biệt
      special order

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lịnh
Ông vua ra lịnh cho quân đội tiến về phía trước.