dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lớ
Words Containing "lớ"
bà lớn
cao lớn
Cửa Lớn
cụ lớn
Hòn Tre Lớn
khôn lớn
lễ lớn
lên lớp
lơ lớ
lớn
lớn gan
lớ ngớ
lớn lao
lớn lên
lơn lớn
lớn mạnh
lớn miệng
lớn phổng
lớn tiếng
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vồng
lớp
lớp áo
lớp cảnh
lớp ghép
lớp học
lớp lang
lớp nhớp
lớp sơn
lớp xớp
lớ quớ
lớ rớ
lớt phớt
lớt xớt
lớ xớ
mánh lới
người lớn
nói lớ
nước lớn
ông lớn
phần lớn
phân lớp
quan lớn
rộng lớn
số lớn
tầng lớp
to lớn
trợt lớt
từng lớp
xài lớn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...