lợn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài động vật có guốc, thuộc bộ ngẫu đề, da dày, có nhiều mỡ, thường được nuôi để lấy thịt: "Lợn" là tên gọi phổ biến ở miền Bắc Việt Nam để chỉ loài vật nuôi này, trong khi miền Nam thường gọi là "heo".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy nuôi một đàn lợn rất đẹp. (Gia đình bà ấy nuôi một đàn lợn rất đẹp.)
- Thịt lợn là một loại thực phẩm phổ biến. (Thịt lợn là một loại thực phẩm phổ biến.)
- Con lợn này nặng tới một tạ. (Con lợn này nặng tới một tạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bẩn như lợn": một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự bẩn thỉu, không sạch sẽ.
- Đứa trẻ nghịch đất cả buổi, về nhà bẩn như lợn. (Đứa trẻ nghịch đất cả buổi, về nhà rất bẩn thỉu.)
"Ăn như lợn" / "Ăn ngủ như lợn": cách nói ví von, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc ăn (và ngủ) nhiều một cách thô tục, vô tư lự.
- Nó ăn cơm nhà người ta mà ăn như lợn, chẳng biết ngại. (Nó ăn cơm nhà người ta mà ăn rất nhiều và thô tục, chẳng biết ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Heo (danh từ): từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Miền Nam thường nói "con heo" thay vì "con lợn".
Lợn nái (danh từ): lợn cái được nuôi để sinh sản.
- Lợn đực giống (danh từ): lợn đực được nuôi để phối giống.
- Lợn con (danh từ): lợn nhỏ, mới sinh.
- Lợn cỏ (danh từ): giống lợn nhỏ, thả rông.
- Lợn rừng (danh từ): loài lợn sống hoang dã trong rừng.
Từ đồng nghĩa
- Heo: (như định nghĩa trên).
- Hợi (danh từ): tên gọi trong 12 con giáp.
- Năm Hợi là năm con lợn.
Các cụm từ liên quan
Chăn lợn / Nuôi lợn: hành động chăm sóc, cho lợn ăn và lớn.
- Nghề chăn lợn của ông ấy rất phát đạt. (Nghề nuôi lợn của ông ấy rất phát đạt.)
Thịt lợn: phần thịt dùng làm thực phẩm từ con lợn.
- Chợ sáng nay có thịt lợn tươi. (Chợ sáng nay có thịt lợn tươi.)
Mỡ lợn: chất béo được lấy từ lợn.
- Chuồng lợn: nơi nhốt và nuôi lợn.
Thành ngữ liên quan
"Lợn lành chữa thành lợn què": chỉ việc can thiệp không đúng chỗ, không đúng cách khiến cho cái đang tốt trở nên hỏng, tệ hơn.
- Anh đừng có sửa máy nữa, lợn lành chữa thành lợn què bây giờ. (Anh đừng có sửa máy nữa, sợ lại làm hỏng mất.)
"Đầu voi đuôi lợn": chỉ sự việc bắt đầu rất hoành tráng, hứa hẹn nhưng kết thúc lại rất tệ hại, nhỏ mọn.
- Dự án đầu voi đuôi lợn, khởi đầu ồn ào mà chẳng thấy kết quả đâu. (Dự án thất bại, khởi đầu ồn ào mà chẳng thấy kết quả đâu.)
- d. Loài động vật có guốc, thuộc bộ ngẫu đề, da dày, có nhiều mỡ, nuôi để ăn thịt.