mâm

  1. plateau
    • Mâm son
      plateau laqué rouge
    • (giải phẫu học) Mâm xương chày
      plateau tibial
  2. platine (de microscope)
  3. plateforme (d'artillerie)
    • mâm cao cỗ đầy
      repas copieux
    • mâm dưới
      bas bout
    • Mâm trên
      haut bout

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mâm
Gia đình bày thức ăn lên chiếc mâm tròn.