méléna

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Méléna: Một thuật ngữ y học, đồng nghĩa với "mélaena", chỉ tình trạng đi ngoài ra phân đen, có mùi hôi thối khắm, do máu đã bị tiêu hóa. Đâymột dấu hiệu của chảy máu đường tiêu hóa trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient présente un méléna, signe d'une hémorragie digestive haute. (Bệnh nhân biểu hiện méléna, dấu hiệu của xuất huyết tiêu hóa trên.)
    • La présence de méléna nécessite une consultation médicale urgente. (Sự hiện diện của méléna đòi hỏi phải được thăm khám y tế khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méléna" thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế để mô tả một triệu chứng lâm sàng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Mélaena (danh từ giống cái): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "méléna". Đâybiến thể chính tả phổ biến.
    • Le diagnostic de mélaena a été confirmé par des examens. (Chẩn đoán mélaena đã được xác nhận bằng các xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Selles noires goudronneuses: Cụm từ mô tả triệu chứng này một cách không phảithuật ngữ chuyên môn, có nghĩa là "phân đen như nhựa đường".
danh từ giống đực
  1. (y học) như mélaena