malien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nước Mali: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Mali ở Tây Phi.
- Danh từ:
- Người nước Mali: Chỉ công dân hoặc người sinh sống tại quốc gia Mali.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique malienne est très rythmée. (Âm nhạc Mali rất giàu nhịp điệu.)
- Il étudie la culture malienne. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Mali.)
- Danh từ:
- Mon voisin est un Malien. (Hàng xóm của tôi là một người Mali.)
- Les Maliens sont connus pour leur hospitalité. (Người Mali được biết đến với lòng hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'origine malienne": có gốc gác Mali.
- Elle est d'origine malienne mais vit en France. (Cô ấy có gốc gác Mali nhưng sống ở Pháp.)
- "la communauté malienne": cộng đồng người Mali.
- La communauté malienne à Paris est très active. (Cộng đồng người Mali ở Paris rất năng động.)
Biến thể và từ gần giống
- Malienne (danh từ giống cái): người Mali (nữ).
- Elle est Malienne. (Cô ấy là người Mali.)
- Mali (danh từ riêng): tên quốc gia.
- Bamako est la capitale du Mali. (Bamako là thủ đô của Mali.)
Từ đồng nghĩa
- Du Mali: (thuộc) Mali (cách diễn đạt tương đương với tính từ).
- la frontière du Mali (biên giới Mali) / la frontière malienne (biên giới Mali).
danh từ
- người nước Ma-li