ménétrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhạc sĩ nông thôn: Chỉ một người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc bán chuyên ở vùng nông thôn, thường biểu diễn trong các lễ hội, đám cưới, hoặc sự kiện cộng đồng vào thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ménétrier jouait du violon pendant la fête du village. (Người nhạc sĩ nông thôn chơi đàn vĩ cầm trong lễ hội làng.)
- Autrefois, un ménétrier animait les mariages à la campagne. (Ngày xưa, một nhạc sĩ nông thôn thường làm sống động các đám cưới ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le ménétrier du roi": Nhạc sĩ nông thôn của nhà vua (một danh hiệu hoặc vị trí đặc biệt, thường mang tính biểu tượng hoặc trong các câu chuyện).
- Dans le conte, le ménétrier du roi possédait un talent magique. (Trong câu chuyện cổ tích, nhạc sĩ nông thôn của nhà vua sở hữu một tài năng ma thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Ménestrel (danh từ giống đực): Người hát rong, nhạc sĩ thời Trung Cổ (thường có địa vị cao hơn và biểu diễn trong các lâu đài, khác với "ménétrier" thường gắn với nông thôn).
- Le ménestrel chantait des poèmes pour le seigneur. (Người hát rong ngâm thơ cho vị lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
- Musicien ambulant: Nhạc sĩ lưu động.
- Joueur de vielle: Người chơi đàn vielle (một loại nhạc cụ thường gắn liền với hình ảnh người nhạc sĩ nông thôn).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để miêu tả một nghề nghiệp phổ biến ở nông thôn châu Âu thời xưa, nay đã ít phổ biến.
danh từ giống đực
- nhạc sĩ nông thôn