ménétrier

Học thuật
Thân thiện
ménétrier

Un ménétrier joue du violon dans un village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhạc nông thôn: Chỉ một người chơi nhạc chuyên nghiệp hoặc bán chuyênvùng nông thôn, thường biểu diễn trong các lễ hội, đám cưới, hoặc sự kiện cộng đồng vào thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ménétrier jouait du violon pendant la fête du village. (Người nhạc nông thôn chơi đàn vĩ cầm trong lễ hội làng.)
    • Autrefois, un ménétrier animait les mariages à la campagne. (Ngày xưa, một nhạc nông thôn thường làm sống động các đám cướinông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le ménétrier du roi": Nhạc nông thôn của nhà vua (một danh hiệu hoặc vị trí đặc biệt, thường mang tính biểu tượng hoặc trong các câu chuyện).
    • Dans le conte, le ménétrier du roi possédait un talent magique. (Trong câu chuyện cổ tích, nhạc nông thôn của nhà vua sở hữu một tài năng ma thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ménestrel (danh từ giống đực): Người hát rong, nhạc thời Trung Cổ (thường địa vị cao hơn biểu diễn trong các lâu đài, khác với "ménétrier" thường gắn với nông thôn).
    • Le ménestrel chantait des poèmes pour le seigneur. (Người hát rong ngâm thơ cho vị lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Musicien ambulant: Nhạc lưu động.
  • Joueur de vielle: Người chơi đàn vielle (một loại nhạc cụ thường gắn liền với hình ảnh người nhạc nông thôn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để miêu tả một nghề nghiệp phổ biếnnông thôn châu Âu thời xưa, nay đã ít phổ biến.
ménétrier

Un ménétrier joue du violon dans un village.

danh từ giống đực
  1. nhạc nông thôn