mendier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Ăn mày, ăn xin: Hành động xin tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ người khácnơi công cộng, thường nghèo đói hoặc không phương tiện sinh sống.
  2. Ngoại động từ:

    • Ăn xin (cái gì đó): Hành động xin một thứ cụ thể (như thức ăn, tiền bạc) từ người khác.
    • (Nghĩa bóng) Xin xỏ, van nài: Hành động van xin, cầu xin một cách tha thiết hoặc hèn mọn một thứ đó (như ân huệ, sự ủng hộ).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il est interdit de mendier dans le métro. (Việc ăn xin bị cấm trong tàu điện ngầm.)
    • Après avoir perdu son travail, il a été réduit à mendier. (Sau khi mất việc, anh ta đã bị rơi vào cảnh phải đi ăn xin.)
  • Ngoại động từ:

    • Le vieil homme mendiait un morceau de pain. (Ông lão xin một mẩu bánh mì.)
    • Le candidat a passé la journée à mendier des signatures pour sa pétition. (Ứng viên đã dành cả ngày để xin xỏ chữcho đơn kiến nghị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendier son pain": Ăn xin miếng ăn, xin cái ăn để sống qua ngày.

    • En temps de guerre, beaucoup devaient mendier leur pain. (Trong thời chiến, nhiều người phải đi xin ăn để sống.)
  • "Mendier l'aumône": Xin của bố thí.

    • Les moines ne mendient pas l'aumône dans cette tradition. (Các nhà sư không đi xin của bố thí trong truyền thống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendiant, mendiante (danh từ): Người ăn mày, kẻ ăn xin.

    • Un mendiant assis sur le trottoir. (Một người ăn xin ngồi trên vỉa hè.)
  • Mendicité (danh từ): Hành động ăn xin; tình trạng ăn xin.

    • La mendicité est un problème social complexe. (Nạn ăn xinmột vấn đề xã hội phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Quêter: Xin, quyên góp (thường mục đích từ thiện hoặc tôn giáo hơn).
  • Implorer: Cầu xin, van nài một cách khẩn thiết (nhấn mạnh sự tha thiết, không nhất thiếtvật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mendier auprès de quelqu'un: Xin xỏ, ăn xin từ ai đó.
    • Il mendiait auprès des passants. (Anh ta xin xỏ những người qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à mendier: Bị rơi vào cảnh phải đi ăn xin (chỉ tình cảnh cùng cực).
    • La crise économique a fait que certaines familles ont été réduites à mendier. (Khủng hoảng kinh tế đã khiến một số gia đình rơi vào cảnh phải đi ăn xin.)
nội động từ
  1. ăn mày, ăn xin
ngoại động từ
  1. ăn xin
    • Mendier son pain
      ăn xin bánh; xin cái ăn
  2. (nghĩa bóng) xin xỏ, xin
    • Mendier des votes
      xin xỏphiếu