minutier

Học thuật
Thân thiện
minutier

Le notaire consulte le minutier dans son étude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ chứng từ gốc: Chỉ cuốn sổ hoặc bộ hồ sơ chính thức, gốc, do nhân viên công chứng hoặc tòa án lưu giữ, ghi chép đầy đủ các văn bản, hợp đồng, giao dịch.
    • Nhà lưu trữ chứng từ gốc: Chỉ cơ quan, bộ phận hoặc địa điểm chuyên lưu trữ, bảo quản các sổ sách, tài liệu gốc quan trọng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étude du notaire conserve un minutier très complet. (Văn phòng công chứng lưu giữ một sổ chứng từ gốc rất đầy đủ.)
    • Les archives départementales possèdent un ancien minutier du XVIIIe siècle. (Kho lưu trữ của tỉnh sở hữu một nhà lưu trữ chứng từ gốc cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter le minutier": tra cứu sổ chứng từ gốc.

    • Pour vérifier l'authenticité de l'acte, il faut consulter le minutier. (Để kiểm tra tính xác thực của văn bản, phải tra cứu sổ chứng từ gốc.)
  • "Déposer au minutier": nộp lưu vào kho lưu trữ chứng từ gốc.

    • La copie authentique doit être déposée au minutier. (Bản sao chứng thực phải được nộp lưu vào nhà lưu trữ chứng từ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Minute (n.f): bản gốc, bản chính của một văn bản, biên bản.

    • Signer la minute d'un contrat. (Ký vào bản chính của một hợp đồng.)
  • Archives (n.f.pl): kho lưu trữ, tàng thư.

    • Ces documents historiques sont conservés aux archives nationales. (Những tài liệu lịch sử này được lưu giữ tại kho lưu trữ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Registre authentique: sổ đăngchính thức, chứng thực.
  • Dépôt d'archives notariales: kho lưu trữ công chứng.
Các cụm từ liên quan
  • Minutier central: kho lưu trữ chứng từ gốc trung tâm.

    • Le minutier central de Paris conserve des documents précieux. (Kho lưu trữ chứng từ gốc trung tâm Paris lưu giữ những tài liệu quý giá.)
  • Minutier des notaires: sổ lưu trữ/bộ sưu tập chứng từ gốc của các công chứng viên.

    • La recherche généalogique utilise souvent le minutier des notaires. (Việc nghiên cứu gia phả thường sử dụng sổ lưu trữ chứng từ gốc của các công chứng viên.)
minutier

Le notaire consulte le minutier dans son étude.

danh từ giống đực
  1. sổ chứng từ gốc (của nhân viên công chứng tòa án)
  2. nhà lưu trữ chứng từ gốc