métier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề, nghề nghiệp: Chỉ một công việc, một nghề nghiệp mà người ta làm để kiếm sống, thường có tính chất chuyên môn hoặc thủ công.
- Tay nghề: Chỉ kỹ năng, trình độ chuyên môn và sự thành thạo trong một nghề nghiệp cụ thể.
- Máy dệt: Trong ngành dệt may, "métier" còn có nghĩa là một loại máy dệt.
Ví dụ sử dụng
Nghề nghiệp:
- Le métier de forgeron est très ancien. (Nghề thợ rèn là một nghề rất cổ xưa.)
- Il a choisi le métier d'enseignant. (Anh ấy đã chọn nghề giáo viên.)
Tay nghề:
- Ce menuisier a un vrai métier. (Người thợ mộc này có tay nghề thực sự.)
- Il faut avoir le coeur au métier pour bien réussir. (Phải tận tình với nghề thì mới thành công tốt.)
Máy dệt:
- L'usine a modernisé ses métiers à tisser. (Nhà máy đã hiện đại hóa các máy dệt của mình.)
- Le Métier Jacquard a révolutionné l'industrie textile. (Máy dệt kiểu Jacquard đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être du métier: Là người trong nghề, thạo việc, có kinh nghiệm trong một lĩnh vực.
- Demande à Pierre, il est du métier. (Hãy hỏi Pierre, anh ấy là người trong nghề.)
Faire métier de: Làm nghề gì đó, kiếm sống bằng nghề gì.
- Il fait métier de conseiller. (Ông ấy làm nghề cố vấn.)
Mettre une chose sur le métier: Bắt đầu tiến hành, thực hiện một việc gì đó (thường là một tác phẩm, dự án).
- L'écrivain a mis son nouveau roman sur le métier. (Nhà văn đã bắt tay vào viết cuốn tiểu thuyết mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Artisanat (n.m): Nghề thủ công.
- Profession (n.f): Nghề nghiệp, chuyên ngành (thường trang trọng hơn).
- Emploi (n.m): Công việc, việc làm.
- Savoir-faire (n.m): Kỹ năng, tay nghề (nhấn mạnh đến khả năng thực hành).
Từ đồng nghĩa
- Boulot (n.m, thân mật): Công việc, việc làm.
- Carrière (n.f): Sự nghiệp, nghề nghiệp (theo chiều dài thời gian).
- Occupation (n.f): Nghề nghiệp, công việc.
Thành ngữ liên quan
Savoir son métier: Biết việc, thành thạo nghề của mình.
- Un bon chef doit savoir son métier. (Một người đầu bếp giỏi phải biết rõ nghề của mình.)
Gâcher le métier: Làm hỏng nghề, làm giảm giá trị hoặc tiêu chuẩn của nghề (thường do cạnh tranh không lành mạnh hoặc làm việc kém chất lượng).
danh từ giống đực
- nghề, nghề nghiệp
- Le métier de forgeronnghề thợ rèn
- tay nghề
- máy dệt
- Métier Jacquardmáy dệt kiểu Giắc-ca
- avoir le coeur au métiertận tình làm việc
- être du métiertrong nghề, thạo công việc
- faire métier delàm nghề
- gâcher le métierxem gâcher
- mettre une chose sur le métiertiến hành việc gì
- savoir son métierbiết việc