múm

  1. Swell one's cheeks while tightening one's lips
    • Beghin to show (nói về mầm cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "múm"

múm
Đứa trẻ đang múm môi lại và phồng má lên trông rất ngộ nghĩnh.