mụn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhọt nhỏ, nốt mụn nổi ở ngoài da: Chỉ một loại tổn thương da nhỏ, thường do viêm nhiễm, tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc các vấn đề về da liễu.
- Mảnh nhỏ, mẩu nhỏ: Chỉ một phần rất nhỏ, một mảnh vụn của một vật thể nào đó.
- Đứa con (cách nói thân mật, thường dùng khi hiếm con hoặc ít con): Cách gọi con cái trong gia đình, mang sắc thái trìu mến, quý trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ tổn thương da):
- Mặt bạn ấy bị đầy mụn. (Da mặt của người đó có nhiều nốt mụn.)
- Mùa hè nóng bức dễ khiến da nổi mụn. (Thời tiết nóng của mùa hè dễ làm da bị lên mụn.)
Danh từ (chỉ mảnh nhỏ):
- Bà cắt những mụn vải thừa để may túi. (Bà ấy cắt những mảnh vải nhỏ còn thừa để may thành túi.)
- Thu dọn các mụn giấy vụn trên sàn. (Hãy dọn dẹp những mẩu giấy vụn trên sàn nhà.)
Danh từ (chỉ con cái):
- Gia đình ấy hiếm muộn, mãi mới có được mụn con. (Gia đình đó khó có con, rất lâu sau mới sinh được một đứa trẻ.)
- Chị ấy quý lắm hai mụn con của mình. (Chị ấy rất yêu quý hai đứa con của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mụn nước": loại mụn có chứa dịch trong, thường gặp trong một số bệnh về da.
- Tay chân miệng khiến trẻ nổi nhiều mụn nước trong miệng và lòng bàn tay.
- "mụn cóc": tổn thương da dạng sẩn nhỏ, cứng, do virus gây ra.
- Anh ấy đi đốt mụn cóc ở bàn chân.
- "mụn lẹo": chỉ chung các loại mụn nhọt nhỏ, thường dùng trong ngôn ngữ đời sống.
- Mặt nổi vài cái mụn lẹo nhỏ.
Biến thể và từ liên quan
- Mụn nhọt (danh từ): từ ghép, chỉ chung các loại mụn viêm trên da, nghĩa rộng hơn "mụn".
- Mụn trứng cá (danh từ): một loại bệnh da liễu phổ biến với các loại mụn như mụn đầu đen, mụn đầu trắng, mụn viêm.
- Tuổi dậy thì thường hay bị mụn trứng cá.
- Mụn con (danh từ): cách gọi thân mật chỉ đứa con nhỏ.
- Bế mụn con ra đây cho bà bế nào.
Từ đồng nghĩa
- Nhọt (danh từ): chỉ tổn thương da lớn hơn, viêm nhiễm nặng hơn so với "mụn".
- Mảnh (danh từ): có nghĩa tương tự "mụn" khi chỉ mảnh vụn, nhưng thường chỉ mảnh lớn hơn.
- Con (danh từ): từ phổ thông chỉ con cái, trong khi "mụn" mang sắc thái thân mật, quý hơn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Hiếm muộn đẻ được mụn con": nhấn mạnh việc sinh con khó khăn, quý trọng đứa con có được.
- Hai vợ chồng hiếm muộn đẻ được mụn con, nên chiều lắm.
- "Vặt vãnh như mụn vải": ví von những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Công việc vặt vãnh như mụn vải, làm mãi không hết. (Chỉ những công việc linh tinh, nhỏ nhặt.)
- d. Nhọt nhỏ nổi ở ngoài da: Mặt đầy mụn.
- d. 1. Mảnh, mẩu: Mụn vải. 2. Đứa con (nói nhà hiếm con): Hiếm hoi, được có vài mụn.