macao

macao

A colorful map shows the location of Macao on the southern coast of China.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Ma Cao: Một khu vực hành chính đặc biệt nằmbờ biển phía nam Trung Quốc, bao gồm bán đảo Ma Cao hai đảo nhỏ. Trước đây thuộc địa của Bồ Đào Nha, sau đó được trả lại cho Trung Quốc vào năm 1999. Ma Cao nổi tiếng trung tâm cờ bạc du lịch lớn.
dụ sử dụng
  • (Ma Cao thường được gọi là "Las Vegas của châu Á" nhiều sòng bạc.)
  • (Ảnh hưởng của Bồ Đào Nha vẫn còn thấy trong kiến trúc văn hóa của Ma Cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macao Special Administrative Region": Khu hành chính đặc biệt Ma Cao, tên gọi chính thức sau khi trở về Trung Quốc.
    • The Macao Special Administrative Region has its own legal system. (Khu hành chính đặc biệt Ma Cao hệ thống pháp luật riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Macanese (adj/tính từ): thuộc về Ma Cao hoặc người dân Ma Cao.

    • Macanese cuisine is a blend of Portuguese and Chinese flavors. (Ẩm thực Ma Cao sự pha trộn giữa hương vị Bồ Đào Nha Trung Quốc.)
  • Macau (danh từ): cách viết khác của "Macao", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh.

    • We are planning a trip to Macau next month. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi Ma Cao vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Aomen: tên gọi Ma Cao trong tiếng Trung Quốc.
    • Aomen is the Chinese name for Macao. (Aomen tên tiếng Trung của Ma Cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Macao of the East": Ma Cao phương Đông, một cách von để chỉ một nơi nhiều sòng bạc hoặc hoạt động giải trí tương tự Ma Cao.
    • Some people call Singapore the "Macao of the East" due to its integrated resorts. (Một số người gọi Singapore "Ma Cao phương Đông" các khu nghỉ dưỡng tích hợp của .)