mayaca

mayaca

A single mayaca plant grows in a clear glass jar of water.

Định nghĩa

Danh từ: mayaca một chi thực vật nhỏ, thuộc họ Mayacaceae, gồm các loại cây đầm lầy mảnh mai, rêu, với hoa màu trắng hoặc tím. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không phổ biến trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Cây mayaca mọccác đầm lầy vùng đất ngập nước tính axit.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi mayaca khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mayaca species": các loài thuộc chi mayaca.
    • Several mayaca species are endemic to South America. (Một số loài mayaca đặc hữu của Nam Mỹ.)
  • "mayaca habitat": môi trường sống của cây mayaca.
    • The mayaca habitat is threatened by drainage of wetlands. (Môi trường sống của cây mayaca đang bị đe dọa bởi việc thoát nước các vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Mayacaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi mayaca.
    • The Mayacaceae family includes only one genus. (Họ Mayacaceae chỉ bao gồm một chi duy nhất.)
  • Mayaca-like (tính từ): giống như cây mayaca.
    • The plant has mayaca-like leaves and flowers. (Cây này hoa giống như cây mayaca.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog moss (danh từ): rêu đầm lầy (mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại học).
  • Aquatic herb (danh từ): thảo mộc thủy sinh (mô tả tổng quát).
Các cụm từ liên quan
  • Mayaca fluviatilis: một loài cụ thể trong chi mayaca, thường được tìm thấyvùng nước chảy.
    • Mayaca fluviatilis is a common species in Brazilian streams. (Mayaca fluviatilis một loài phổ biếncác suối Brazil.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến mayaca do tính chuyên ngành hẹp của từ này.