mach

mach

Ernst Mach observed the shock waves produced by a supersonic projectile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vật triết học người Áo: Ernst Mach (1838-1916), người đã giới thiệu số Mach sáng lập thuyết thực chứng logic.
    • Số Mach: Đơn vị đo tốc độ, biểu thị tỉ lệ giữa tốc độ của một vật thể tốc độ âm thanh trong môi trường đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhà vật ):

    • Ernst Mach was a prominent scientist in the 19th century. (Ernst Mach một nhà khoa học nổi bật trong thế kỷ 19.)
  • Danh từ (số Mach):

    • The aircraft flew at Mach 2, twice the speed of sound. (Máy bay bay ở tốc độ Mach 2, gấp đôi tốc độ âm thanh.)
    • Breaking the sound barrier requires reaching Mach 1. (Phá vỡ rào cản âm thanh đòi hỏi đạt tốc độ Mach 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mach number": Số Mach, thường viết tắt "M" hoặc "Ma".

    • The Mach number is a dimensionless quantity used in aerodynamics. (Số Mach một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong khí động học.)
  • "Mach cone": Hình nón Mach, vùng sóng xung kích hình thành khi vật thể di chuyển với tốc độ siêu thanh.

    • A Mach cone appears when an object exceeds the speed of sound. (Hình nón Mach xuất hiện khi một vật thể vượt quá tốc độ âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Machian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Ernst Mach hoặc các nguyên của ông.
    • The Machian principle influenced Einstein's theory of relativity. (Nguyên Machian đã ảnh hưởng đến thuyết tương đối của Einstein.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed of sound: tốc độ âm thanh (dùng khi giải thích số Mach).
  • Supersonic: siêu thanh (tốc độ lớn hơn Mach 1).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mach" đây danh từ riêng hoặc thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "To break the Mach barrier": vượt qua rào cản Mach (đạt tốc độ siêu thanh).
    • Breaking the Mach barrier was a major milestone in aviation. (Vượt qua rào cản Mach một cột mốc quan trọng trong ngành hàng không.)