mac

mac

A child wears a yellow mac on a rainy walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo mưa không thấm nước: "mac" một loại áo mưa được làm từ vải cao su hóa, khả năng chống nước hiệu quả, thường dùng trong thời tiết mưa gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore his mac to stay dry in the heavy rain. (Anh ấy mặc áo mưa của mình để giữ khô ráo trong cơn mưa lớn.)
    • She bought a new mac for the trip to London. ( ấy mua một chiếc áo mưa mới cho chuyến đi đến London.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macintosh": Tên gọi đầy đủ của "mac", xuất phát từ tên nhà phát minh Charles Macintosh.
    • The original macintosh was invented in the 19th century. (Chiếc áo mưa macintosh nguyên bản được phát minh vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Macintosh (n): Áo mưa vải cao su; cũng có thể viết tắt "mac".
  • Raincoat (n): Áo mưa nói chung, không nhất thiết làm từ vải cao su.
Từ đồng nghĩa
  • Raincoat: áo mưa (từ thông dụng hơn).
  • Waterproof coat: áo khoác chống thấm nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mac" đây danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Mac and mackintosh": Cụm từ thông tục chỉ áo mưa, đôi khi dùng để nhấn mạnh phong cách cổ điển.
    • He looked dapper in his old-fashioned mac and mackintosh. (Anh ấy trông lịch lãm trong chiếc áo mưa cổ điển của mình.)