machine
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
machine
machine
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "machine"
bận
bàn đạp
bệ
bệnh
bơm
bộ máy
bỏ mẹ
bộ phận
cặm cụi
cân trẻ em
cấu tạo
cấu trúc
cày cục
chạc
chắp vá
chạy
chi tiết
cơ giới
doa
dụng công
guồng
điện
khâu
khoan
lắp
may
máy
máy giặt
máy in
sinh hàn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...