maculation
/,mækju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vết, chấm, đốm: Chỉ một dấu hiệu nhỏ, thường có màu sắc khác biệt, trên một bề mặt.
- Sự làm vấy vết, sự làm bẩn: Hành động gây ra những vết bẩn hoặc đốm trên một bề mặt.
- Kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật): Đặc điểm hình thái học, chỉ sự sắp xếp các đốm màu trên da, lông, hoặc vảy của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maculation on the butterfly's wings was intricate and beautiful. (Kiểu phân bố chấm trên đôi cánh của con bướm rất phức tạp và đẹp.)
- The maculation of the manuscript was caused by water damage. (Sự vấy vết của bản thảo là do hư hại bởi nước.)
- Scientists studied the maculation pattern to identify the species of frog. (Các nhà khoa học nghiên cứu kiểu phân bố chấm để xác định loài ếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và động vật học: Thuật ngữ "maculation" thường được dùng trong các mô tả khoa học để chỉ các đốm, chấm tự nhiên trên cơ thể động vật, như trên da báo, cánh bướm, hoặc da ếch.
- The maculation serves as camouflage for the insect. (Kiểu phân bố chấm đóng vai trò ngụy trang cho côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Maculate (động từ): Làm bẩn, làm vấy vết.
- Do not maculate the document with food. (Đừng làm vấy vết tài liệu bằng thức ăn.)
- Maculate (tính từ): Có vết bẩn, có đốm.
- The maculate surface of the leaf indicated disease. (Bề mặt có đốm của chiếc lá cho thấy dấu hiệu bệnh.)
- Immaculate (tính từ): Hoàn toàn sạch sẽ, không tỳ vết; là từ trái nghĩa phổ biến.
- She kept her room immaculate. (Cô ấy giữ phòng mình hoàn toàn sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Spot: Đốm, vết.
- Stain: Vết bẩn, vết ố.
- Speckle: Chấm nhỏ, đốm nhỏ.
- Fleck: Vết nhỏ, chấm nhỏ.
- Patch: Mảng, vết loang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "maculation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maculation".
danh từ
- vết, chấm
- sự làm vấy vết
- kiểu phân bố chấm (trên cơ thể sinh vật)