fleck

/fleck/
danh từ
  1. vết lốm đốm
  2. đốm sáng, đốm vàng
    • flecks sunlight under a tree
      những đốm nắng dưới bóng cây
  3. (y học) hết hoe
  4. phần nhỏ li ti, hạt
    • a fleck of dust
      hạt bụi
ngoại động từ
  1. làm lốm đốm, điểm
    • a sky flecked with clouds
      bầu trời lốm đốm may

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fleck"

fleck
A single fleck of gold glitter sparkles on the child's finger.