magenta
/mə'dʤentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu đỏ tươi, màu hồng cánh sen: Một màu sắc sặc sỡ, là sự pha trộn giữa màu đỏ và màu xanh lam, nằm giữa màu hồng và màu tím.
- Thuốc nhuộm fucsin: Một loại thuốc nhuộm tổng hợp có màu đỏ tươi, được phát hiện vào năm 1859.
Tính từ:
- Có màu đỏ tươi, có màu hồng cánh sen: Miêu tả một vật có màu sắc là magenta.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She painted the flower in a vibrant magenta. (Cô ấy đã vẽ bông hoa với một màu đỏ tươi rực rỡ.)
- The first synthetic dye, magenta, revolutionized the textile industry. (Thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên, magenta, đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
Tính từ:
- She wore a beautiful magenta dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- The sunset painted the sky in magenta hues. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc thái màu hồng cánh sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong in ấn và thiết kế: "Magenta" là một trong bốn màu mực cơ bản (Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black) trong mô hình màu CMYK, được sử dụng rộng rãi trong in ấn màu.
- The printer cartridge for magenta needs to be replaced. (Hộp mực màu magenta của máy in cần được thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuchsia (n): Một màu sắc rất giống với magenta, thường là sự pha trộn tương tự giữa đỏ và tím/xanh lam. Trong nhiều ngữ cảnh, "fuchsia" và "magenta" có thể được dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một dải màu.
- The fuchsia flowers matched her magenta nail polish. (Những bông hoa màu fuchsia rất hợp với sơn móng tay màu magenta của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Hot pink: Hồng rực.
- Deep pink: Hồng đậm.
- Cerise: Anh đào (một màu đỏ anh đào sáng).
Thông tin lịch sử
- Tên gọi "magenta" được đặt theo trận chiến Magenta (Ý) vào năm 1859, năm mà thuốc nhuộm này được phát hiện. Đây là một trong những thuốc nhuộm tổng hợp đầu tiên.
danh từ
- Magenta, fucsin thuốc nhuộm
tính từ
- màu fucsin, đỏ tươi