magneto
/mæg'ni:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phát điện từ, manhêtô: Một thiết bị nhỏ tạo ra dòng điện cao áp để tạo ra tia lửa điện, thường được sử dụng để đốt cháy nhiên liệu trong động cơ xăng của một số loại xe máy, máy cắt cỏ hoặc động cơ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old motorcycle uses a magneto to generate spark for the engine. (Chiếc xe máy cũ sử dụng một bộ manhêtô để tạo tia lửa cho động cơ.)
- A faulty magneto can cause the engine to fail to start. (Một bộ manhêtô hỏng có thể khiến động cơ không nổ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flywheel magneto": Manhêtô kiểu bánh đà, một loại phổ biến trong các động cơ nhỏ.
- This lawnmower engine has a flywheel magneto. (Động cơ máy cắt cỏ này có bộ manhêtô kiểu bánh đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Magneto- (tiền tố): Một tiền tố có nghĩa liên quan đến từ tính hoặc nam châm, ví dụ: (từ quyển), (từ kế).
- Magneto-optical (adj): Từ - quang, liên quan đến các hiệu ứng từ tính và quang học kết hợp.
Từ đồng nghĩa
- Ignition magneto: Manhêtô đánh lửa.
- High-tension magneto: Manhêtô cao áp.
danh từ, số nhiều magnetos /mæg'ni:touz/
- (điện học) Manhêtô