magnesite

magnesite

A geologist holds a piece of magnesite in a rock collection.

Định nghĩa

Danh từ: Magnesit (khoáng vật trắng, thành phần chính magie cacbonat, dùng làm nguồn cung cấp magie).

dụ sử dụng
  • (Magnesit thường được dùng trong sản xuất gạch chịu lửa.)
  • (Khoáng vật trắng magnesit được tìm thấy trong các mỏ lớnmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnesite ore": quặng magnesit (dùng để chỉ dạng thô của khoáng vật này).

    • The magnesite ore is processed to extract magnesium metal. (Quặng magnesit được xử lý để chiết xuất kim loại magie.)
  • "Magnesite deposit": mỏ magnesit.

    • The country's magnesite deposits are among the largest in the world. (Các mỏ magnesit của quốc gia này thuộc hàng lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnesium (n): magie (kim loại).

    • Magnesium is a lightweight metal derived from magnesite. (Magie một kim loại nhẹ nguồn gốc từ magnesit.)
  • Magnesian (adj): chứa magie, liên quan đến magie.

    • Magnesian limestone is a type of rock rich in magnesium. (Đá vôi chứa magie một loại đá giàu magie.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnesium carbonate: magie cacbonat (tên hóa học của khoáng vật).
    • The chemical formula of magnesite is MgCO3. (Công thức hóa học của magnesit MgCO3.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "magnesite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnesite".