moonseed

moonseed

A gardener carefully examines the dark moonseed fruit in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây leo thuộc họ Menispermaceae: "moonseed" dùng để chỉ một loại cây dây leo quả màu đỏ hoặc đen, bên trong chứa hạt hình lưỡi liềm hoặc hình vòng.
    • Hạt hình lưỡi liềm: Tên gọi bắt nguồn từ hình dáng đặc biệt của hạt, giống như mặt trăng lưỡi liềm.
dụ sử dụng
  • (Cây moonseed tạo ra những quả mọng màu đỏ độc đối với con người.)
  • (Hạt hình lưỡi liềm của cây moonseed rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moonseed vine": dây leo moonseed, dùng để mô tả cây mọc dạng dây leo.

    • The moonseed vine climbs up trees in tropical forests. (Dây leo moonseed bám lên cây trong các khu rừng nhiệt đới.)
  • "poisonous moonseed": moonseed độc, nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của cây.

    • Be careful not to eat the berries of the poisonous moonseed. (Hãy cẩn thận đừng ăn quả của cây moonseed độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonseed family (n): họ Menispermaceae, họ thực vật chứa cây moonseed.

    • Many plants in the moonseed family have medicinal uses. (Nhiều cây trong họ moonseed công dụng làm thuốc.)
  • Moon-shaped (adj): hình mặt trăng, liên quan đến hình dạng hạt.

    • The moon-shaped seeds distinguish this plant from other vines. (Hạt hình mặt trăng phân biệt cây này với các dây leo khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Menispermaceae: tên khoa học của họ thực vật này.
  • Cây dây leo độc: mô tả chung về loại cây này, tuy không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "moonseed" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "moonseed" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.