moonseed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dây leo thuộc họ Menispermaceae: "moonseed" dùng để chỉ một loại cây dây leo có quả màu đỏ hoặc đen, bên trong chứa hạt hình lưỡi liềm hoặc hình vòng.
- Hạt hình lưỡi liềm: Tên gọi bắt nguồn từ hình dáng đặc biệt của hạt, giống như mặt trăng lưỡi liềm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây moonseed tạo ra những quả mọng màu đỏ có độc đối với con người.)
- (Hạt hình lưỡi liềm của cây moonseed rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moonseed vine": dây leo moonseed, dùng để mô tả cây mọc dạng dây leo.
- The moonseed vine climbs up trees in tropical forests. (Dây leo moonseed bám lên cây trong các khu rừng nhiệt đới.)
"poisonous moonseed": moonseed độc, nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của cây.
- Be careful not to eat the berries of the poisonous moonseed. (Hãy cẩn thận đừng ăn quả của cây moonseed độc.)
Biến thể và từ gần giống
Moonseed family (n): họ Menispermaceae, họ thực vật chứa cây moonseed.
- Many plants in the moonseed family have medicinal uses. (Nhiều cây trong họ moonseed có công dụng làm thuốc.)
Moon-shaped (adj): hình mặt trăng, liên quan đến hình dạng hạt.
- The moon-shaped seeds distinguish this plant from other vines. (Hạt hình mặt trăng phân biệt cây này với các dây leo khác.)
Từ đồng nghĩa
- Menispermaceae: tên khoa học của họ thực vật này.
- Cây dây leo độc: mô tả chung về loại cây này, tuy không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "moonseed" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "moonseed" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.