monazite
Định nghĩa
Danh từ: - Monazit: một loại khoáng vật màu nâu đỏ, chứa các kim loại đất hiếm. Đây là nguồn quan trọng của thori và xeri.
Ví dụ sử dụng
- (Monazit thường được tìm thấy trong cát bãi biển và được khai thác để lấy các nguyên tố đất hiếm.)
- (Việc chiết xuất thori từ monazit là một quy trình công nghiệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monazite sand": cát monazit, dùng để chỉ các mỏ cát chứa khoáng vật này.
- The region is rich in monazite sand deposits. (Khu vực này giàu trữ lượng cát monazit.)
Biến thể và từ gần giống
- Monazitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến monazit.
- The monazitic minerals are processed for their rare earth content. (Các khoáng vật monazitic được xử lý để lấy hàm lượng đất hiếm của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Khoáng vật đất hiếm: một thuật ngữ chung cho các khoáng vật chứa nguyên tố đất hiếm, nhưng monazit là một loại cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "monazite".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monazite".