mainstay

/'meinstei/
Học thuật
Thân thiện
mainstay

The community center is a mainstay of the neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hàng hải) Dây néo cột buồm chính: Trong ngành hàng hải, "mainstay" một sợi dây cáp hoặc dây thừng chắc chắn dùng để giữ vững chống đỡ cột buồm chính của một con tàu.
    • (Nghĩa bóng) Chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột: Đây nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một yếu tố quan trọng nhất, đóng vai trò nòng cốt, cung cấp sự hỗ trợ, ổn định nguồn lực chính cho sự tồn tại hoặc thành công của một tổ chức, hệ thống, hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • Agriculture is the mainstay of the country's economy. (Nông nghiệp trụ cột của nền kinh tế đất nước.)
    • She has been the mainstay of our team for many years. ( ấy đã là chỗ dựa chính của đội chúng tôi trong nhiều năm.)
    • This product line is the mainstay of the company's revenue. (Dòng sản phẩm này nguồn thu chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be the mainstay of something": trụ cột/chỗ dựa chính của cái đó. Cấu trúc này nhấn mạnh vai trò thiết yếu không thể thiếu.
    • Traditional crafts remain the mainstay of the local tourism industry. (Các nghề thủ công truyền thống vẫn rường cột của ngành du lịch địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainstays (danh từ số nhiều): Các trụ cột, các yếu tố nòng cốt.
    • Education and healthcare are the mainstays of a developed society. (Giáo dục chăm sóc sức khỏe những trụ cột của một xã hội phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillar (n): Trụ cột, cột trụ (nhấn mạnh sự hỗ trợ vững chắc).
  • Backbone (n): Xương sống, nòng cốt (nhấn mạnh yếu tố cốt lõi, cấu trúc chính).
  • Cornerstone (n): Nền tảng, viên đá góc (nhấn mạnh yếu tố nền tảng, cơ bản nhất).
  • Linchpin (n): Chốt then, mấu chốt (nhấn mạnh yếu tố then chốt giữ mọi thứ lại với nhau).
  • Anchor (n): Neo, điểm tựa (nhấn mạnh sự ổn định giữ vững).
Thành ngữ liên quan
  • "The bread and butter": Nguồn thu nhập chính, hoạt động kinh tế chủ lực. Tuy không hoàn toàn giống nghĩa nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự về kinh tế.
    • Teaching private classes is his bread and butter. (Dạy học thêm nguồn thu nhập chính của anh ta.) [Lưu ý: Đây một thành ngữ riêng biệt, không phải một nghĩa của "mainstay"].
mainstay

The community center is a mainstay of the neighborhood.

danh từ
  1. (hàng hải) dây néo cột buồm chính
  2. (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột