pillar

/'pilə/
Học thuật
Thân thiện
pillar

A single marble pillar stands in the center of a sunlit courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cột, trụ (kiến trúc): Một cấu trúc thẳng đứng, thường hình trụ hoặc hình chữ nhật, dùng để chống đỡ một phần của tòa nhà hoặc đứng riêng lẻ như một đài tưởng niệm.
    • (Nghĩa bóng) Cột trụ, rường cột: Một người, nhóm người hoặc nguyên tắc quan trọng, nền tảng hoặc hỗ trợ chính cho một cộng đồng, tổ chức hoặc hệ thống niềm tin.
    • Vật hình cột: Bất cứ thứ hình dáng giống một cột hoặc tháp ( dụ: cột khói, cột bụi, cột chất lỏng).
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • Chống, đỡ (bằng cột, trụ): Hành động hỗ trợ hoặc gia cố bằng cách sử dụng các cột trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The ancient temple was supported by massive marble pillars. (Ngôi đền cổ được chống đỡ bởi những cột đá cẩm thạch đồ sộ.)
    • A solitary pillar stands in the field, all that remains of the old structure. (Một cây cột đơn độc đứng trên cánh đồng, tất cả những còn sót lại của công trình .)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • She is considered a pillar of the local community because of her charity work. ( ấy được coi một trụ cột của cộng đồng địa phương nhờ công việc từ thiện của mình.)
    • Honesty and integrity are the pillars of a strong friendship. (Sự trung thực chính trực những trụ cột của một tình bạn bền vững.)
  • Danh từ (Hình dạng):

    • A pillar of smoke rose from the factory chimney. (Một cột khói bốc lên từ ống khói nhà máy.)
    • The geyser shot a magnificent pillar of water into the air. (Mạch nước phun phóng một cột nước tráng lệ lên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a pillar of strength": chỗ dựa vững chắc (về mặt tinh thần hoặc tình cảm).

    • During the crisis, my mother was a pillar of strength for the whole family. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, mẹ tôi chỗ dựa vững chắc cho cả gia đình.)
  • "From pillar to post": Từ nơi này đến nơi khác một cáchvọng hoặc bối rối; bị đẩy từ khó khăn này đến khó khăn khác.

    • After the fire, the refugees were driven from pillar to post seeking help. (Sau vụ hỏa hoạn, những người tị nạn bị đẩy từ nơi này đến nơi khác để tìm kiếm sự giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pillared (tính từ): các cột trụ.

    • The grand, pillared entrance impressed all the visitors. (Lối vào tráng lệ các cột trụ đã gây ấn tượng với tất cả du khách.)
  • Column (danh từ): Cột, cũng có nghĩa tương tự "pillar" về kiến trúc hình dáng, nhưng "column" thường gợi ý đến kiểu dáng cụ thể hơn (như cột Doric, Ionic).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Kiến trúc/Nghĩa bóng): Column (cột), support (sự chống đỡ, trụ), mainstay (trụ cột chính), backbone (xương sống, nòng cốt).
  • Danh từ (Hình dạng): Tower (tháp), shaft (trục, cột), plume (cột, luồng - thường cho khói/lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "pillar")

Thành ngữ liên quan
  • "Pillar of the community": Trụ cột của cộng đồng (chỉ một người được kính trọng thành phần quan trọng trong cộng đồng).

    • The retired teacher was widely regarded as a pillar of the community. (Giáo viên đã nghỉ hưu được nhiều người coi một trụ cột của cộng đồng.)
  • "Pillar to post": (Xem trong mục Các cách sử dụng nâng cao).

pillar

A single marble pillar stands in the center of a sunlit courtyard.

danh từ
  1. cột, trụ
  2. (nghĩa bóng) cột trụ, rường cột
    • one of the pillars of the State
      một trong những cột trụ của quốc gia
  3. cột (nước, khói...)
  4. (ngành mỏ) cột than (chừa lại để chống mái hầm)

Idioms

  • to be driven from pillar to post
    bị đẩy từ khó khăn này đến khó khăn khác; bị đẩy từ chỗ này đến chỗ khác cũng không đi đến đâu
ngoại động từ
  1. chống, đỡ (bằng cột, trụ)