maillure

Học thuật
Thân thiện
maillure

Le bois de chêne présente une belle maillure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đốm, vằn (ở gỗ, ở lông chim): "maillure" dùng để chỉ những đốm, vết hoặc hoa văn hình dạng giống như mắt lưới, thường thấy trên bề mặt gỗ hoặc trên bộ lông của một số loài chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maillure du bois de noyer est très appréciée en ébénisterie. (Vân đốm của gỗ óc chó rất được ưa chuộng trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
    • On reconnaît ce canard à la maillure brune et blanche de ses plumes. (Người ta nhận ra con vịt này nhờ những đốm màu nâu trắng trên bộ lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như thợ mộc, đóng đồ gỗ (ébénisterie, menuiserie) hoặc động vật học (zoologie) để mô tả đặc điểm bề mặt.
    • Le bois présente une maillure fine et régulière. (Gỗ vân đốm mịn đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Mailler (động từ): tạo thành mắt lưới, vân đốm.
    • Le plumage maillé de l'oiseau. (Bộ lông vân đốm của con chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Moucheture (danh từ giống cái): đốm nhỏ, vết lốm đốm.
  • Marbrure (danh từ giống cái): vân cẩm thạch, vân như đá hoa (thường dùng cho gỗ hoặc đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
maillure

Le bois de chêne présente une belle maillure.

danh từ giống cái
  1. đốm (ở gỗ, ở lông chim)

Từ chứa "maillure"

Từ có nhắc đến "maillure"