mollir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Trở nên mềm ra, mềm đi: Chỉ sự thay đổi trạng thái từ cứng sang mềm hơn, thường do tác động bên ngoài.
    • Trở nên yếu đi, suy yếu: Chỉ sự giảm sút về sức lực, cường độ hoặc độ kiên định.
    • (Nghĩa bóng) Giảm đi, dịu đi, xẹp đi: Dùng để miêu tả sự suy giảm về cường độ của các yếu tố như thời tiết, cảm xúc, hay quyết tâm.
  2. Ngoại động từ:

    • (Hàng hải) Nới ra, làm chùng ra: Hành động làm cho một sợi dây thừng, dây chão trở nên lỏng hơn, ít căng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La cire mollit à la chaleur. (Sáp ong mềm đi dưới tác dụng của nhiệt.)
    • Après l'effort, il sentit ses muscles mollir. (Sau khi gắng sức, anh ta cảm thấy các của mình yếu đi.)
    • La pluie a enfin molli. (Cơn mưa cuối cùng cũng đã dịu đi.)
    • Face aux difficultés, sa volonté ne mollit pas. (Trước những khó khăn, ý chí của anh ta không hề suy giảm.)
  • Ngoại động từ:

    • Le marin mollit la corde pour ajuster la voile. (Người thủy thủ nới sợi dây ra để điều chỉnh cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas mollir": Không nhụt chí, không lùi bước, kiên trì.

    • Il ne mollit pas dans ses efforts pour réussir. (Anh ấy không hề nản chí trong nỗ lực để thành công.)
  • "mollir du genou": (Thể thao, đặc biệtbóng đá) Hơi trùng đầu gối xuống, tư thế sẵn sàng đón bóng hoặc di chuyển.

    • Le gardien de but mollit du genou avant de plonger. (Thủ môn hơi trùng gối xuống trước khi lao người.)
Biến thể từ gần giống
  • Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm yếu, sự uể oải, tính ì.

    • La mollesse de son attitude est décourageante. (Thái độ ì ạch của anh ta thật đáng thất vọng.)
  • Amollir (ngoại động từ): Làm cho mềm đi, làm cho yếu ớt đi (thường dùng theo nghĩa bóng, tiêu cực).

    • Le confort excessif peut amollir le caractère. (Sự thoải mái quá mức có thể làm yếu đi tính cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (mềm/yếu đi): Ramollir, faiblir, fléchir.
  • Nội động từ (dịu đi): Diminuer, s'apaiser, se calmer.
  • Ngoại động từ (nới ra): Détendre, relâcher.
Từ trái nghĩa
  • Nội động từ: Durcir (cứng lại), se renforcer (mạnh lên), s'intensifier (tăng cường độ).
  • Ngoại động từ: Raidir (làm căng ra), tendre (căng ra).
nội động từ
  1. mềm đi
    • Le fer mollit sous l'action de la chaleur
      sắt mềm đi dưới tác dụng của nhiệt
  2. yếu đi
    • Sentir ses jambes mollir
      cảm thấy chân yếu đi
  3. (nghĩa bóng) giảm đi, dịu đi, xẹp đi
    • Le vent mollit
      gió dịu đi
    • Sa résolution a molli
      quyết tâm của anh ta đã xẹp đi
ngoại động từ
  1. (hàng hải) nới ra
    • Mollir un cordage
      nới dây chão ra