mollir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Trở nên mềm ra, mềm đi: Chỉ sự thay đổi trạng thái từ cứng sang mềm hơn, thường do tác động bên ngoài.
- Trở nên yếu đi, suy yếu: Chỉ sự giảm sút về sức lực, cường độ hoặc độ kiên định.
- (Nghĩa bóng) Giảm đi, dịu đi, xẹp đi: Dùng để miêu tả sự suy giảm về cường độ của các yếu tố như thời tiết, cảm xúc, hay quyết tâm.
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Nới ra, làm chùng ra: Hành động làm cho một sợi dây thừng, dây chão trở nên lỏng hơn, ít căng hơn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La cire mollit à la chaleur. (Sáp ong mềm đi dưới tác dụng của nhiệt.)
- Après l'effort, il sentit ses muscles mollir. (Sau khi gắng sức, anh ta cảm thấy các cơ của mình yếu đi.)
- La pluie a enfin molli. (Cơn mưa cuối cùng cũng đã dịu đi.)
- Face aux difficultés, sa volonté ne mollit pas. (Trước những khó khăn, ý chí của anh ta không hề suy giảm.)
Ngoại động từ:
- Le marin mollit la corde pour ajuster la voile. (Người thủy thủ nới sợi dây ra để điều chỉnh cánh buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ne pas mollir": Không nhụt chí, không lùi bước, kiên trì.
- Il ne mollit pas dans ses efforts pour réussir. (Anh ấy không hề nản chí trong nỗ lực để thành công.)
"mollir du genou": (Thể thao, đặc biệt là bóng đá) Hơi trùng đầu gối xuống, tư thế sẵn sàng đón bóng hoặc di chuyển.
- Le gardien de but mollit du genou avant de plonger. (Thủ môn hơi trùng gối xuống trước khi lao người.)
Biến thể và từ gần giống
Mollesse (danh từ giống cái): Sự mềm yếu, sự uể oải, tính ì.
- La mollesse de son attitude est décourageante. (Thái độ ì ạch của anh ta thật đáng thất vọng.)
Amollir (ngoại động từ): Làm cho mềm đi, làm cho yếu ớt đi (thường dùng theo nghĩa bóng, tiêu cực).
- Le confort excessif peut amollir le caractère. (Sự thoải mái quá mức có thể làm yếu đi tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (mềm/yếu đi): Ramollir, faiblir, fléchir.
- Nội động từ (dịu đi): Diminuer, s'apaiser, se calmer.
- Ngoại động từ (nới ra): Détendre, relâcher.
Từ trái nghĩa
- Nội động từ: Durcir (cứng lại), se renforcer (mạnh lên), s'intensifier (tăng cường độ).
- Ngoại động từ: Raidir (làm căng ra), tendre (căng ra).
nội động từ
- mềm đi
- Le fer mollit sous l'action de la chaleursắt mềm đi dưới tác dụng của nhiệt
- yếu đi
- Sentir ses jambes mollircảm thấy chân yếu đi
- (nghĩa bóng) giảm đi, dịu đi, xẹp đi
- Le vent mollitgió dịu đi
- Sa résolution a molliquyết tâm của anh ta đã xẹp đi
ngoại động từ
- (hàng hải) nới ra
- Mollir un cordagenới dây chão ra