malaysia
Định nghĩa
Danh từ riêng: Malaysia là một quốc gia quân chủ lập hiến nằm ở Đông Nam Á, bao gồm phần lãnh thổ trên bán đảo Mã Lai và đảo Borneo. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1957.
Ví dụ sử dụng
- (Malaysia nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng và ẩm thực ngon.)
- (Tôi luôn muốn đến thăm Malaysia để xem Tháp đôi Petronas.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malaysia Truly Asia": Khẩu hiệu du lịch nổi tiếng của Malaysia, nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa châu Á.
- The tourism campaign "Malaysia Truly Asia" attracts millions of tourists every year. (Chiến dịch du lịch "Malaysia Truly Asia" thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Malaysian (tính từ/danh từ): thuộc về Malaysia; người Malaysia.
- She is a Malaysian citizen. (Cô ấy là công dân Malaysia.)
- Malaysian food is a blend of Malay, Chinese, and Indian cuisines. (Ẩm thực Malaysia là sự pha trộn giữa ẩm thực Mã Lai, Trung Hoa và Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Malaya: Tên cũ của bán đảo Mã Lai, thường dùng trong lịch sử trước khi hình thành Malaysia hiện đại.
- The Federation of Malaya gained independence in 1957. (Liên bang Malaya giành độc lập vào năm 1957.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be in Malaysia": đang ở Malaysia.
- He is currently in Malaysia for a business trip. (Anh ấy hiện đang ở Malaysia cho một chuyến công tác.)
Thành ngữ liên quan
- "Malaysia boleh!": Khẩu hiệu thể hiện tinh thần lạc quan và quyết tâm của người Malaysia, nghĩa là "Malaysia có thể!".
- The athletes shouted "Malaysia boleh!" before the competition. (Các vận động viên hô vang "Malaysia boleh!" trước cuộc thi.)