malacia

malacia

A doctor examines a patient's brain scan showing signs of malacia.

Định nghĩa

Danh từ: Sự mềm hóa bất thường của – "Malacia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng trong cơ thể trở nên mềm một cách bất thường, thường do bệnh hoặc thiếu hụt dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhuyễn xương, một dạng malacia ảnh hưởng đến xương.)
  • (Malacia có thể xảy ranhiều khác nhau, như não hoặc sụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerebral malacia": sự mềm hóa não, thường do thiếu máu cục bộ hoặc chấn thương.
    • Cerebral malacia is a serious condition that can lead to neurological deficits. (Malacia não một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến các khiếm khuyết thần kinh.)
  • "Chondromalacia": sự mềm hóa sụn, thường gặpsụn đầu gối.
    • Chondromalacia patellae causes pain in the front of the knee. (Chondromalacia xương bánh chè gây đauphía trước đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Malacic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự mềm hóa .
    • The malacic changes in the liver were visible on the scan. (Những thay đổi malacic ở gan có thể thấy được trên hình ảnh quét.)
  • Osteomalacia (danh từ): nhuyễn xương, một dạng malacia cụ thểxương.
  • Encephalomalacia (danh từ): nhuyễn não, sự mềm hóa não.
Từ đồng nghĩa
  • Softening: sự làm mềm (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
    • The softening of the cartilage is a sign of chondromalacia. (Sự mềm hóa sụn dấu hiệu của chondromalacia.)
  • Degeneration: thoái hóa (có thể liên quan đến mất cấu trúc, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với mềm hóa).
Các cụm từ liên quan
  • "to suffer from malacia": mắc chứng mềm hóa .
    • Elderly patients often suffer from malacia due to vitamin D deficiency. (Bệnh nhân lớn tuổi thường mắc chứng malacia do thiếu vitamin D.)
  • "to be associated with malacia": liên quan đến sự mềm hóa .
    • Chronic inflammation is associated with malacia in certain tissues. (Viêm mãn tính liên quan đến malacia ở một số nhất định.)
Thành ngữ liên quan
  • "malacia of the bones": nhuyễn xương (không phải thành ngữ thông dụng, cụm từ chuyên ngành).
    • Rickets in children is a form of malacia of the bones. (Còi xươngtrẻ em một dạng malacia của xương.)