melissa

melissa

A gardener plants melissa in her herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây húng chanh: "melissa" một chi thực vật thuộc họ Hoa môi (Labiatae), bao gồm các loại cây thân thảo lâu năm, mùi thơm giống chanh, thường được dùng làm thảo dược hoặc gia vị. Tên gọi phổ biến nhất của loài này "tía tô đất" (lemon balm).

dụ sử dụng
  • (Cây húng chanh thường được dùng trong trà thảo mộc để thúc đẩy sự thư giãn.)
  • ( của cây húng chanh mùi chanh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Melissa officinalis": tên khoa học của loài tía tô đất phổ biến nhất.

    • Melissa officinalis is widely cultivated for its essential oil. (Tía tô đất được trồng rộng rãi để lấy tinh dầu.)
  • "Melissa extract": chiết xuất từ cây húng chanh, dùng trong y học cổ truyền.

    • Melissa extract is believed to have antiviral properties. (Chiết xuất cây húng chanh được cho đặc tính kháng virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Melissic (tính từ): thuộc về cây húng chanh.

    • The melissic aroma filled the garden. (Mùi thơm của cây húng chanh tràn ngập khu vườn.)
  • Melissa oil (danh từ): tinh dầu từ cây húng chanh.

    • Melissa oil is used in aromatherapy. (Tinh dầu húng chanh được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemon balm: tên gọi thông thường trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "tía tô đất" hoặc "húng chanh".
  • Balm: một tên gọi chung cho các loại cây mùi thơm dễ chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "melissa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "melissa".