melosa

melosa

A farmer harvests melosa plants in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: cây thảo mộc Nam Mỹ tán dính tuyến; nguồn cung cấp dầu madia.

dụ sử dụng
  • (Cây melosa được biết đến với tán dính tuyến.)
  • (Nông dân trồng cây melosa để sản xuất dầu madia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dầu madia: dầu chiết xuất từ hạt của cây melosa, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
    • Madia oil from melosa is used in some traditional recipes. (Dầu madia từ cây melosa được dùng trong một số công thức truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Madia (n): tên gọi khác của cây melosa hoặc dầu từ cây này.
    • Madia is another name for melosa in some regions. (Madia tên gọi khác của melosa ở một số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Madia sativa: tên khoa học của cây melosa.
  • Chilean tarweed: tên thông dụng trong tiếng Anh (nhưng không dịch sang tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
  • Melosa oil: dầu chiết xuất từ cây melosa.
    • Melosa oil is rich in fatty acids. (Dầu melosa giàu axit béo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "melosa".