mls

mls

A librarian with an MLS organizes books in a public library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt của "master's degree in library science"):
    • Bằng thạc sĩ khoa học thư viện: "mls" chữ viết tắt chỉ một bằng cấp sau đại học trong lĩnh vực khoa học thư viện, thường được cấp bởi các trường đại học.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng thạc sĩ khoa học thư viện từ Đại học Illinois.)
  • (Nhiều thủ thư được yêu cầu phải bằng thạc sĩ khoa học thư viện để làm việc trong các tổ chức học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "MLS program": chương trình đào tạo thạc sĩ khoa học thư viện.

    • The MLS program at this university is highly respected. (Chương trình đào tạo thạc sĩ khoa học thư viện tại trường đại học này rất được kính trọng.)
  • "MLS degree": bằng thạc sĩ khoa học thư viện.

    • He is pursuing an MLS degree online. (Anh ấy đang theo đuổi bằng thạc sĩ khoa học thư viện trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • MLIS (Master of Library and Information Science): bằng thạc sĩ khoa học thư viện thông tin, một biến thể tương tự.
  • Master's in library science: bằng thạc sĩ khoa học thư viện (dạng viết đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Master's degree in library science: bằng thạc sĩ khoa học thư viện.
  • Library science master's: thạc sĩ khoa học thư viện.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "mls" danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "mls".