malhabile

tính từ
  1. vụng, vụng về
    • Ouvrier malhabile
      thợ vụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "malhabile"

malhabile
L'ouvrier malhabile laisse tomber son marteau.