malicieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh nghịch, nghịch ranh: Chỉ tính cách thích trêu chọc, đùa vui một cách vô hại, thường với ánh mắt hoặc nụ cười hóm hỉnh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có ác tâm, hiểm độc: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ sự độc ác, có ý định gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un sourire malicieux. (Cậu ấy có một nụ cười tinh nghịch.)
- Un enfant malicieux. (Một đứa trẻ nghịch ranh.)
- Un regard malicieux. (Một ánh nhìn hóm hỉnh/ tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une humeur malicieuse": Có tâm trạng thích trêu đùa, nghịch ngợm.
- Aujourd'hui, elle est d'une humeur malicieuse. (Hôm nay, cô ấy có tâm trạng rất thích trêu đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Malicieusement (trạng từ): một cách tinh nghịch, hóm hỉnh.
- Il a répondu malicieusement. (Cậu ấy đã trả lời một cách hóm hỉnh.)
- Malice (danh từ): sự tinh nghịch, sự ranh mãnh; (nghĩa cổ) ác tâm.
- Faire quelque chose par malice. (Làm điều gì đó vì tính nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
- Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
- Facétieux: khôi hài, thích đùa.
- Coquin: ranh mãnh, tinh quái (thân mật).
Từ trái nghĩa
- Sérieux: nghiêm túc.
- Innocent: ngây thơ, vô tội.
- Bienveillant: có thiện ý, tốt bụng (đối lập với nghĩa cổ).
tính từ
- tinh nghịch, nghịch ranh
- (từ cũ, nghĩa cũ) có ác tâm, hiểm độc