malicieux

Học thuật
Thân thiện
malicieux

Un enfant lance un regard malicieux à sa sœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh nghịch, nghịch ranh: Chỉ tính cách thích trêu chọc, đùa vui một cách vô hại, thường với ánh mắt hoặc nụ cười hóm hỉnh.
    • (Từ , nghĩa ) ác tâm, hiểm độc: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ sự độc ác, có ý định gây hại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un sourire malicieux. (Cậu ấy có một nụ cười tinh nghịch.)
    • Un enfant malicieux. (Một đứa trẻ nghịch ranh.)
    • Un regard malicieux. (Một ánh nhìn hóm hỉnh/ tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une humeur malicieuse": tâm trạng thích trêu đùa, nghịch ngợm.
    • Aujourd'hui, elle est d'une humeur malicieuse. (Hôm nay, ấy tâm trạng rất thích trêu đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Malicieusement (trạng từ): một cách tinh nghịch, hóm hỉnh.
    • Il a répondu malicieusement. (Cậu ấy đã trả lời một cách hóm hỉnh.)
  • Malice (danh từ): sự tinh nghịch, sự ranh mãnh; (nghĩa cổ) ác tâm.
    • Faire quelque chose par malice. (Làm điều đó tính nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
  • Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
  • Facétieux: khôi hài, thích đùa.
  • Coquin: ranh mãnh, tinh quái (thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: nghiêm túc.
  • Innocent: ngây thơ, vô tội.
  • Bienveillant: thiện ý, tốt bụng (đối lập với nghĩa cổ).
malicieux

Un enfant lance un regard malicieux à sa sœur.

tính từ
  1. tinh nghịch, nghịch ranh
  2. (từ , nghĩa ) ác tâm, hiểm độc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "malicieux"