mallee

mallee

A small flock of birds perches in the branches of a mallee.

Định nghĩa
  • Danh từ: "mallee" một loại cây bạch đàn (eucalypt) mọc thấp, nguồn gốc từ Úc. Đặc điểm của thân cây mọc thành bụi, thường nhiều thân nhỏ mọc lên từ một gốc chung, thích nghi với môi trường khô hạn.
dụ sử dụng
  • (Cây mallee một cảnh tượng phổ biếnvùng hẻo lánh của Úc.)
  • (Nông dân sử dụng gỗ mallee làm nhiên liệu cháy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mallee scrub": vùng đất hoang mọc đầy cây mallee.

    • The kangaroos hide in the mallee scrub during the day. (Những con kangaroo ẩn nấp trong vùng đất hoang mọc đầy cây mallee vào ban ngày.)
  • "mallee fowl": loài chim sống trong vùng cây mallee.

    • The mallee fowl builds its nest in the sandy soil. (Chim mallee fowl xây tổ trong đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mallee (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây mallee.
    • The mallee region is known for its unique wildlife. (Vùng mallee nổi tiếng với hệ động vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush: cây bụi, bụi rậm (nghĩa rộng hơn).
  • Scrub: vùng đất cây bụi thấp.
Các cụm từ liên quan
  • Mallee root: rễ cây mallee, thường được dùng làm củi.
    • They collected mallee roots for the campfire. (Họ thu gom rễ cây mallee để đốt lửa trại.)
Thành ngữ liên quan
  • Gone to mallee: (tiếng lóng Úc) biến mất, thất lạc.
    • My hat has gone to mallee somewhere in the bush. (Cái của tôi đã biến mấtđâu đó trong bụi rậm.)