malpropre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bẩn, không sạch sẽ: Chỉ trạng thái không sạch sẽ về mặt vật lý, vệ sinh.
- (Nghĩa bóng) Bẩn thỉu, bất lương, đê tiện: Dùng để chỉ hành vi, tính cách hoặc phẩm chất đạo đức thấp kém, không trung thực.
- Làm dối, làm xấu, cẩu thả: Chỉ công việc được thực hiện một cách thiếu cẩn thận, qua loa, không đúng chuẩn mực.
Danh từ:
- Kẻ bẩn thỉu, kẻ bất lương: Dùng để gọi một người có hành vi hoặc tính cách đáng khinh, thiếu trung thực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les ongles malpropres. (Anh ta có những móng tay bẩn.)
- C'est une affaire malpropre. (Đó là một vụ việc bẩn thỉu.)
- Ce plombier a fait un travail malpropre. (Người thợ sửa ống nước này đã làm một công việc cẩu thả.)
Danh từ:
- Ne fréquente pas ce malpropre. (Đừng giao du với tên bất lương đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être malpropre": Là một kẻ bẩn thỉu/bất lương.
- Ce politicien est vraiment malpropre. (Chính trị gia này thực sự là một kẻ bất lương.)
"Malpropre à + [infinitif]": Không thích hợp, không xứng đáng để làm gì.
- Il s'est jugé malpropre à exercer cette fonction. (Anh ta tự thấy mình không xứng đáng đảm nhiệm chức vụ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Malpropreté (danh từ giống cái): Sự bẩn thỉu, sự dơ bẩn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- La malpropreté de la chambre est insupportable. (Sự bẩn thỉu của căn phòng thật không thể chịu nổi.)
- La malpropreté morale de son acte. (Sự bẩn thỉu đạo đức trong hành động của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Sale: Bẩn (nghĩa đen mạnh hơn).
- Crasseux: Cáu bẩn, dơ dáy.
- Dégoûtant: Kinh tởm, đáng ghê tởm.
- Malhonnête: Bất lương, không trung thực (nghĩa bóng).
- Négligé: Cẩu thả, qua loa (về công việc).
Từ trái nghĩa
- Propre: Sạch sẽ, ngay thẳng.
- Soigné: Cẩn thận, tỉ mỉ (về công việc).
- Honnête: Trung thực, lương thiện.
Thành ngữ liên quan
- "Une besogne malpropre": Một công việc bẩn thỉu (thường chỉ việc làm phi pháp hoặc vô đạo đức).
- On lui a confié une besogne malpropre. (Người ta đã giao cho hắn một công việc bẩn thỉu.)
tính từ
- bẩn
- Des mains malproprestay bẩn
- (nghĩa bóng) bẩn thỉu, bất lương
- Individu malproprecon người bẩn thỉu
- Conduite malproprecách cư xử bất lương
- làm dối, làm xấu
- Travail malproprecông việc làm dối
danh từ
- kẻ bẩn thỉu, kẻ bất lương