teat

/ti:t/
Học thuật
Thân thiện
teat

A baby drinks milk from a teat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu , núm vú: Bộ phận nhô ra của tuyến động vật , nơi sữa được tiết ra để con non . Ở người, đây phần của .
    • Núm vú cao su: Một dụng cụ bằng cao su hình núm vú, gắn vào bình sữa để cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calf instinctively searched for the cow's teat. (Con con bản năng tìm kiếm núm vú của mẹ.)
    • Make sure to sterilize the baby bottle teat before each use. (Hãy đảm bảo khử trùng núm vú bình sữa trước mỗi lần sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, "teat" đôi khi được dùng để mô tả các bộ phận hình dạng tròn, nhô ra giống núm vú, chẳng hạn như đầu của một số loại vòi hoặc đầu vít.
    • The rubber hose has a teat at the end for easy connection. (Đường ống cao su một đầu hình núm vúcuối để kết nối dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nipple (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "đầu " ở người.
  • Mammary gland (n): Tuyến , cơ quan sản xuất sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Nipple: Đầu .
  • Dug: Núm vú (thường dùng cho động vật, như chó, mèo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "teat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teat")

teat

A baby drinks milk from a teat.

danh từ
  1. đầu , núm vú (đàn bà)
  2. núm vú cao su (cho trẻ con )
  3. (kỹ thuật) đầu tròn (như núm vú)
    • teat screw
      bu lông đầu tròn