mandioca
Định nghĩa
Danh từ: (thực vật học) Một loại cây bụi có rễ củ dài, ăn được và thân mềm, dễ gãy; thường được dùng để làm cassiri (một loại đồ uống có cồn) và bột sắn (tapioca). Đây là một tên gọi khác của cây sắn (cassava) ở một số vùng Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ thu hoạch rễ cây mandioca để làm bột sắn.)
- (Mandioca là một loại lương thực chính ở nhiều vùng của Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to process mandioca": chế biến mandioca (thường là nghiền, phơi khô, hoặc lên men).
- The indigenous people know how to process mandioca into a nutritious flour. (Người bản địa biết cách chế biến mandioca thành bột giàu dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandioca (n): đồng nghĩa với cassava (sắn) và yuca (tên gọi khác của sắn ở vùng Caribe).
- Mandioca flour (n): bột mandioca.
- Mandioca flour is used to make traditional flatbreads. (Bột mandioca được dùng để làm bánh mì dẹt truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Cassava: sắn (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Yuca: sắn (tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùng ở châu Mỹ Latinh).
- Sắn: tên gọi chính trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Mandioca root: rễ mandioca.
- The mandioca root is rich in starch. (Rễ mandioca giàu tinh bột.)
- Mandioca starch: tinh bột mandioca.
- Mandioca starch is a common thickening agent. (Tinh bột mandioca là một chất làm đặc phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt với "mandioca", nhưng trong văn hóa Nam Mỹ có thể nói:)
- "Strong as mandioca": mạnh mẽ như cây sắn (ám chỉ sự bền bỉ, dễ trồng).
- He is as strong as mandioca, enduring all hardships. (Anh ấy mạnh mẽ như cây sắn, chịu đựng mọi khó khăn.)